Finance

Danh sách
Tại sao 603319 tăng 2,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
603319:SHA
Hunan Meihu Intelligent Manufctrng C Ltd
23,41 CN¥
+2,32%
(+0,53) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603319...
Mở
23,25 CN¥
Cao
23,99 CN¥
Thấp
23,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,52 Tr
Khối lượng
9,16 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
131,57
Cao nhất trong 52 tuần
44,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,88 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,92 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
23,25 CN¥
Cao
23,99 CN¥
Thấp
23,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,52 Tr
Khối lượng
9,16 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
131,57
Cao nhất trong 52 tuần
44,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,88 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,92 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Meihu Intelligent Manufctrng C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,61 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhnjyb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
549,16 Tr
620,93 Tr
543,06 Tr
623,09 Tr
Giá vốn hàng bán
435,60 Tr
570,89 Tr
426,20 Tr
494,22 Tr
Chi phí doanh thu
435,60 Tr
570,89 Tr
426,20 Tr
494,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
39,24 Tr
44,37 Tr
43,97 Tr
47,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,38 Tr
35,76 Tr
34,00 Tr
35,34 Tr
Chi phí hoạt động
60,54 Tr
88,94 Tr
77,08 Tr
95,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
496,13 Tr
659,84 Tr
503,28 Tr
589,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,02 Tr
-38,90 Tr
39,78 Tr
33,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,85 Tr
3,25 Tr
-5,82 Tr
5,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,10 Tr
-26,62 Tr
23,08 Tr
37,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,91 Tr
-42,81 Tr
30,23 Tr
25,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,01 Tr
-1,45 Tr
1,28 Tr
3,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,32%
5,45%
5,55%
9,71%
Chi phí hoạt động khác
-6,59 Tr
9,77 Tr
-779,78 N
7,93 Tr
Thu nhập ròng
27,50 Tr
-24,74 Tr
22,16 Tr
32,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,01%
-3,98%
4,08%
5,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
1,18 Tr
1,44 Tr
274,32 N
Chi phí lãi suất
-4,84 Tr
-4,29 Tr
-5,17 Tr
-7,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,33 Tr
-3,10 Tr
-3,73 Tr
-7,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,27 Tr
-1,51 Tr
77,17 Tr
41,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,09 Tr
-1,26 Tr
-
80,32 N
Các ứng dụng của Google