Finance

Danh sách
603316:SHA
Chengbang Syncore Technology Co Ltd
12,52 CN¥
-0,63%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603316...
Mở
13,35 CN¥
Cao
13,35 CN¥
Thấp
12,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,67 Tr
Khối lượng
11,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
27,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,29 CN¥
EPS
-0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,28 Tr
Số nhân viên
266
Mở
13,35 CN¥
Cao
13,35 CN¥
Thấp
12,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,67 Tr
Khối lượng
11,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
27,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,29 CN¥
EPS
-0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,28 Tr
Số nhân viên
266
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengbang Syncore Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên266
Ngày thành lập8 thg 4, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcbgfcn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
98,88 Tr
197,84 Tr
194,48 Tr
147,15 Tr
Giá vốn hàng bán
84,27 Tr
202,99 Tr
174,51 Tr
140,76 Tr
Chi phí doanh thu
84,27 Tr
202,99 Tr
174,51 Tr
140,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,16 Tr
7,73 Tr
3,39 Tr
4,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,68 Tr
11,51 Tr
8,15 Tr
9,98 Tr
Chi phí hoạt động
11,33 Tr
80,55 Tr
-2,93 Tr
10,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
95,60 Tr
283,54 Tr
171,58 Tr
151,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,28 Tr
-85,70 Tr
22,90 Tr
-4,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,86 Tr
11,75 Tr
17,56 Tr
14,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,02 Tr
-91,92 Tr
29,34 Tr
3,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,69 Tr
-85,96 Tr
30,51 Tr
3,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
324,36 N
13,79 Tr
1,83 Tr
1,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,06%
-15,01%
6,24%
48,74%
Chi phí hoạt động khác
-576,66 N
61,00 N
315,45 N
30,07 N
Thu nhập ròng
3,19 Tr
-112,35 Tr
23,49 Tr
-1,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,22%
-56,79%
12,08%
-0,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
880,81 N
-
194,76 N
1,09 Tr
Chi phí lãi suất
-11,43 Tr
-11,15 Tr
-10,14 Tr
-11,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,55 Tr
-11,15 Tr
-9,95 Tr
-10,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,29 Tr
-84,13 Tr
24,47 Tr
-2,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-50,00 N
186,13 N
-
-
Các ứng dụng của Google