Finance

Danh sách
Tại sao 603313 tăng 2,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
603313:SHA
Healthcare Co Ltd
6,30 CN¥
+2,61%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603313...
Mở
6,18 CN¥
Cao
6,50 CN¥
Thấp
6,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,70 Tr
Khối lượng
16,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,94 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
6,18 CN¥
Cao
6,50 CN¥
Thấp
6,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,70 Tr
Khối lượng
16,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,94 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Healthcare Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,91 N
Ngày thành lập30 thg 5, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhkfoam.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,44 T
2,16 T
2,25 T
2,40 T
Giá vốn hàng bán
1,46 T
1,39 T
1,38 T
1,45 T
Chi phí doanh thu
1,46 T
1,39 T
1,38 T
1,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,17 Tr
37,20 Tr
31,22 Tr
33,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
795,50 Tr
744,51 Tr
736,86 Tr
789,72 Tr
Chi phí hoạt động
844,63 Tr
815,06 Tr
782,76 Tr
834,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,31 T
2,20 T
2,16 T
2,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,00 Tr
-45,54 Tr
86,35 Tr
117,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,34 Tr
-72,21 Tr
-69,44 Tr
6,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
51,70 Tr
-143,97 Tr
-29,34 Tr
34,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,02 Tr
-130,84 Tr
-18,03 Tr
18,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,77 Tr
30,51 Tr
9,28 Tr
-12,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,10%
-21,19%
-31,63%
-37,67%
Chi phí hoạt động khác
1,47 Tr
25,39 Tr
12,29 Tr
15,04 Tr
Thu nhập ròng
46,35 Tr
-170,72 Tr
-38,11 Tr
43,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,90%
-7,92%
-1,69%
1,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,55 Tr
1,68 Tr
2,90 Tr
5,69 Tr
Chi phí lãi suất
-36,94 Tr
-36,96 Tr
-37,84 Tr
-31,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,39 Tr
-35,28 Tr
-34,94 Tr
-26,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
194,00 Tr
14,95 Tr
146,84 Tr
176,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-392,07 N
514,91 N
-
1,16 Tr
Các ứng dụng của Google