Finance

Danh sách
603312:SHA
Suzhou West Deane New Powr Elctrc Co Ltd
30,25 CN¥
+0,87%
(+0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603312...
Mở
30,28 CN¥
Cao
30,60 CN¥
Thấp
29,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
781,07 N
Khối lượng
580,10 N
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
23,87
Cao nhất trong 52 tuần
64,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,31 CN¥
EPS
1,27 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
30,28 CN¥
Cao
30,60 CN¥
Thấp
29,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
781,07 N
Khối lượng
580,10 N
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
23,87
Cao nhất trong 52 tuần
64,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,31 CN¥
EPS
1,27 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou West Deane New Powr Elctrc Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập31 thg 5, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webwdint.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
701,56 Tr
688,15 Tr
535,67 Tr
654,76 Tr
Giá vốn hàng bán
583,19 Tr
601,91 Tr
441,28 Tr
562,13 Tr
Chi phí doanh thu
583,19 Tr
601,91 Tr
441,28 Tr
562,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,82 Tr
16,39 Tr
16,49 Tr
18,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,26 Tr
12,90 Tr
13,64 Tr
16,51 Tr
Chi phí hoạt động
35,26 Tr
18,01 Tr
18,91 Tr
44,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
618,46 Tr
619,91 Tr
460,20 Tr
606,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,10 Tr
68,24 Tr
75,47 Tr
48,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,07 Tr
557,60 N
-2,31 Tr
2,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
83,15 Tr
53,51 Tr
74,92 Tr
51,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,04 Tr
69,14 Tr
75,33 Tr
46,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,32 Tr
3,53 Tr
15,14 Tr
27,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,61%
6,59%
20,21%
53,67%
Chi phí hoạt động khác
-310,87 N
3,62 Tr
1,30 Tr
2,88 Tr
Thu nhập ròng
71,84 Tr
49,98 Tr
59,77 Tr
24,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,24%
7,26%
11,16%
3,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,20 Tr
1,73 Tr
2,17 Tr
1,42 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,20 Tr
1,73 Tr
2,17 Tr
1,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,63 Tr
78,35 Tr
85,58 Tr
62,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-789,95 N
804,54 N
-
101,80 N
Các ứng dụng của Google