Finance

Danh sách
603311:SHA
Zhejiang Goldensea Hi-Tech Co Ltd
22,32 CN¥
+1,78%
(+0,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603311...
Mở
22,58 CN¥
Cao
22,60 CN¥
Thấp
21,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,79 Tr
Khối lượng
3,25 Tr
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
85,64
Cao nhất trong 52 tuần
42,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
22,58 CN¥
Cao
22,60 CN¥
Thấp
21,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,79 Tr
Khối lượng
3,25 Tr
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
85,64
Cao nhất trong 52 tuần
42,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Goldensea Hi-Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,55 N
Ngày thành lập5 thg 7, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgoldensea.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
197,08 Tr
186,41 Tr
221,46 Tr
231,98 Tr
Giá vốn hàng bán
143,64 Tr
155,90 Tr
168,43 Tr
184,50 Tr
Chi phí doanh thu
143,64 Tr
155,90 Tr
168,43 Tr
184,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,49 Tr
3,15 Tr
5,47 Tr
7,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,70 Tr
28,79 Tr
26,88 Tr
27,32 Tr
Chi phí hoạt động
30,38 Tr
34,16 Tr
34,58 Tr
36,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
174,02 Tr
190,06 Tr
203,01 Tr
220,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,06 Tr
-3,64 Tr
18,45 Tr
11,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
834,15 N
-1,21 Tr
-1,71 Tr
1,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,18 Tr
-2,57 Tr
38,92 Tr
9,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,01 Tr
-3,23 Tr
17,25 Tr
9,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,14 Tr
-4,50 Tr
3,54 Tr
781,99 N
Thuế suất hiệu dụng
17,29%
175,11%
9,09%
7,84%
Chi phí hoạt động khác
1,66 Tr
923,37 N
2,27 Tr
1,76 Tr
Thu nhập ròng
15,04 Tr
1,93 Tr
35,38 Tr
9,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,63%
1,04%
15,98%
3,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,27 Tr
2,70 Tr
1,32 Tr
1,23 Tr
Chi phí lãi suất
-1,05 Tr
-951,48 N
-819,90 N
-822,72 N
Chi phí lãi suất ròng
1,22 Tr
1,75 Tr
501,12 N
411,18 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,19 Tr
6,77 Tr
28,87 Tr
21,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,54 Tr
-25,66 Tr
-
-19,71 Tr
Các ứng dụng của Google