Finance

Danh sách
603310:SHA
Zhejiang Weihua New Material Co Ltd
14,22 CN¥
+0,28%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603310...
Mở
14,29 CN¥
Cao
14,35 CN¥
Thấp
14,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 Tr
Khối lượng
792,40 N
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,20
Cao nhất trong 52 tuần
18,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,01 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
14,29 CN¥
Cao
14,35 CN¥
Thấp
14,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 Tr
Khối lượng
792,40 N
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,20
Cao nhất trong 52 tuần
18,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,01 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Weihua New Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập12 thg 10, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
222,73 Tr
252,37 Tr
360,88 Tr
337,99 Tr
Giá vốn hàng bán
169,59 Tr
227,82 Tr
298,12 Tr
282,66 Tr
Chi phí doanh thu
169,59 Tr
227,82 Tr
298,12 Tr
282,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,88 Tr
13,55 Tr
13,55 Tr
18,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,78 Tr
11,55 Tr
23,10 Tr
18,66 Tr
Chi phí hoạt động
31,92 Tr
31,00 Tr
34,12 Tr
40,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
201,51 Tr
258,83 Tr
332,24 Tr
323,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,22 Tr
-6,45 Tr
28,64 Tr
14,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,89 Tr
6,68 Tr
-7,19 Tr
6,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,15 Tr
62,83 Tr
44,18 Tr
39,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,82 Tr
-6,16 Tr
23,38 Tr
155,51 N
Chi phí thuế thu nhập
7,20 Tr
13,28 Tr
5,24 Tr
12,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,52%
21,14%
11,87%
32,04%
Chi phí hoạt động khác
599,36 N
965,81 N
-2,54 Tr
7,82 Tr
Thu nhập ròng
25,38 Tr
60,68 Tr
41,14 Tr
30,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,40%
24,05%
11,40%
8,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,96 Tr
13,52 Tr
8,49 Tr
7,95 Tr
Chi phí lãi suất
-1,47 Tr
-2,47 Tr
-2,98 Tr
-4,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,49 Tr
11,05 Tr
5,50 Tr
3,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,03 Tr
16,49 Tr
51,58 Tr
52,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
82,70 N
2,64 N
-
-71,67 N
Các ứng dụng của Google