Finance

Danh sách
603309:SHA
Well Lead Medical Co Ltd
10,66 CN¥
-1,39%
(-0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603309...
Mở
10,90 CN¥
Cao
11,07 CN¥
Thấp
10,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,44 Tr
Khối lượng
3,79 Tr
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
59,84
Cao nhất trong 52 tuần
16,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,53 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
10,90 CN¥
Cao
11,07 CN¥
Thấp
10,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,44 Tr
Khối lượng
3,79 Tr
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
59,84
Cao nhất trong 52 tuần
16,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,53 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Well Lead Medical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,85 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwellead.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
446,01 Tr
440,00 Tr
356,98 Tr
411,87 Tr
Giá vốn hàng bán
253,03 Tr
246,12 Tr
191,22 Tr
247,51 Tr
Chi phí doanh thu
253,03 Tr
246,12 Tr
191,22 Tr
247,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,62 Tr
44,40 Tr
22,21 Tr
26,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,84 Tr
98,11 Tr
61,08 Tr
71,30 Tr
Chi phí hoạt động
98,40 Tr
154,63 Tr
84,71 Tr
105,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
351,43 Tr
400,76 Tr
275,93 Tr
352,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,58 Tr
39,25 Tr
81,04 Tr
58,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,72 Tr
5,35 Tr
-5,92 Tr
5,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
85,38 Tr
-104,65 Tr
73,12 Tr
54,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
90,61 Tr
32,37 Tr
73,00 Tr
51,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,61 Tr
8,03 Tr
11,23 Tr
8,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,77%
-7,67%
15,35%
16,11%
Chi phí hoạt động khác
-4,14 Tr
10,41 Tr
2,34 Tr
6,89 Tr
Thu nhập ròng
70,57 Tr
-115,31 Tr
59,95 Tr
42,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,82%
-26,21%
16,79%
10,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,40
0,20
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,81 Tr
1,60 Tr
1,34 Tr
1,58 Tr
Chi phí lãi suất
-1,09 Tr
-7,28 Tr
-3,47 Tr
-5,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
719,94 N
-5,68 Tr
-2,13 Tr
-3,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
110,18 Tr
58,31 Tr
100,10 Tr
79,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,30 N
-41,99 N
-
39,57 N
Các ứng dụng của Google