Finance

Danh sách
603308:SHA
Anhui Yingliu Electromechanical Co Ltd
32,52 CN¥
+1,78%
(+0,57) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603308...
Mở
32,50 CN¥
Cao
33,43 CN¥
Thấp
32,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,66 Tr
Khối lượng
16,99 Tr
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
59,54
Cao nhất trong 52 tuần
84,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,59 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
433,75 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
32,50 CN¥
Cao
33,43 CN¥
Thấp
32,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,66 Tr
Khối lượng
16,99 Tr
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
59,54
Cao nhất trong 52 tuần
84,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,59 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
433,75 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Yingliu Electromechanical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,34 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
737,51 Tr
797,71 Tr
888,72 Tr
940,79 Tr
Giá vốn hàng bán
457,06 Tr
536,85 Tr
589,01 Tr
617,96 Tr
Chi phí doanh thu
457,06 Tr
536,85 Tr
589,01 Tr
617,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
65,66 Tr
132,79 Tr
70,58 Tr
103,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,59 Tr
70,18 Tr
64,48 Tr
72,10 Tr
Chi phí hoạt động
130,68 Tr
202,83 Tr
143,33 Tr
188,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
587,74 Tr
739,68 Tr
732,35 Tr
806,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
149,78 Tr
58,03 Tr
156,38 Tr
133,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,55 Tr
-1,69 Tr
-5,36 Tr
-3,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
104,16 Tr
50,10 Tr
118,39 Tr
100,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,44 Tr
15,90 Tr
118,44 Tr
92,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,26 Tr
7,65 Tr
6,07 Tr
12,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,13%
15,26%
5,12%
12,37%
Chi phí hoạt động khác
-8,04 Tr
18,03 Tr
-6,91 Tr
3,43 Tr
Thu nhập ròng
105,65 Tr
54,73 Tr
120,17 Tr
101,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,32%
6,86%
13,52%
10,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
0,06
0,17
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,80 Tr
-
919,43 N
1,64 Tr
Chi phí lãi suất
-23,48 Tr
-41,93 Tr
-33,49 Tr
-22,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,69 Tr
-41,93 Tr
-32,57 Tr
-21,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
212,17 Tr
125,28 Tr
223,63 Tr
209,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-800,08 N
800,08 N
-
-
Các ứng dụng của Google