Finance

Danh sách
603307:SHA
Yangzhou Jinquan Travelling Goods Co Ltd
24,05 CN¥
+0,84%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603307...
Mở
23,97 CN¥
Cao
24,68 CN¥
Thấp
23,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
960,69 N
Khối lượng
720,82 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
0,27 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
22,52
Cao nhất trong 52 tuần
33,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,93 CN¥
EPS
1,07 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
23,97 CN¥
Cao
24,68 CN¥
Thấp
23,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
960,69 N
Khối lượng
720,82 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
0,27 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
22,52
Cao nhất trong 52 tuần
33,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,93 CN¥
EPS
1,07 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yangzhou Jinquan Travelling Goods Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,47 N
Ngày thành lập12 thg 2, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,71 Tr
175,50 Tr
268,48 Tr
267,42 Tr
Giá vốn hàng bán
136,53 Tr
133,23 Tr
199,81 Tr
205,31 Tr
Chi phí doanh thu
136,53 Tr
133,23 Tr
199,81 Tr
205,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,08 Tr
4,77 Tr
5,80 Tr
6,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,89 Tr
14,49 Tr
18,43 Tr
21,03 Tr
Chi phí hoạt động
21,99 Tr
22,73 Tr
27,02 Tr
30,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
158,52 Tr
155,96 Tr
226,83 Tr
236,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,19 Tr
19,54 Tr
41,65 Tr
31,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
846,31 N
-1,13 Tr
-5,06 Tr
4,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,74 Tr
30,40 Tr
44,26 Tr
32,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,90 Tr
29,21 Tr
44,83 Tr
31,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,62 Tr
4,96 Tr
5,25 Tr
4,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,83%
16,33%
11,86%
13,37%
Chi phí hoạt động khác
930,07 N
1,04 Tr
1,79 Tr
1,53 Tr
Thu nhập ròng
20,39 Tr
23,20 Tr
33,26 Tr
29,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,47%
13,22%
12,39%
10,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,68 Tr
16,02 Tr
8,38 Tr
5,87 Tr
Chi phí lãi suất
-42,25 N
-148,65 N
-138,55 N
-135,02 N
Chi phí lãi suất ròng
13,63 Tr
15,87 Tr
8,24 Tr
5,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,49 Tr
26,46 Tr
48,57 Tr
37,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-178,83 N
285,47 N
-
1,01 Tr
Các ứng dụng của Google