Finance

Danh sách
603306:SHA
HMT (Xiamen) New Technical Matrls Co Ltd
59,20 CN¥
-1,50%
(-0,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603306...
Mở
61,74 CN¥
Cao
62,00 CN¥
Thấp
58,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,29 Tr
Khối lượng
5,74 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
194,98
Cao nhất trong 52 tuần
120,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,68 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
313,02 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
61,74 CN¥
Cao
62,00 CN¥
Thấp
58,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,29 Tr
Khối lượng
5,74 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
194,98
Cao nhất trong 52 tuần
120,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,68 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
313,02 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HMT (Xiamen) New Technical Matrls Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,73 N
Ngày thành lập16 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webhmtnew.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
675,67 Tr
719,32 Tr
511,88 Tr
579,58 Tr
Giá vốn hàng bán
464,02 Tr
517,43 Tr
377,77 Tr
424,09 Tr
Chi phí doanh thu
464,02 Tr
517,43 Tr
377,77 Tr
424,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,29 Tr
34,84 Tr
28,19 Tr
32,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,01 Tr
128,16 Tr
106,52 Tr
128,48 Tr
Chi phí hoạt động
162,98 Tr
166,63 Tr
124,09 Tr
172,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
627,00 Tr
684,06 Tr
501,86 Tr
596,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,67 Tr
35,27 Tr
10,02 Tr
-16,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,11 Tr
-24,50 Tr
-2,85 Tr
2,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,89 Tr
72,56 Tr
12,81 Tr
7,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,63 Tr
2,89 Tr
10,30 Tr
-7,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,30 Tr
26,27 Tr
4,45 Tr
-499,76 N
Thuế suất hiệu dụng
13,98%
36,21%
34,77%
-6,44%
Chi phí hoạt động khác
4,34 Tr
6,68 Tr
2,41 Tr
5,69 Tr
Thu nhập ròng
35,92 Tr
45,27 Tr
11,70 Tr
11,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,32%
6,29%
2,28%
2,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,38 Tr
8,01 Tr
21,36 Tr
29,71 Tr
Chi phí lãi suất
-15,77 Tr
-20,17 Tr
-18,24 Tr
-17,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,39 Tr
-12,16 Tr
3,13 Tr
12,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,08 Tr
80,98 Tr
55,73 Tr
37,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-40,35 N
30,10 N
-
566,13 N
Các ứng dụng của Google