Finance

Danh sách
Tại sao 603305 tăng 10,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
603305:SHA
Ningbo Xusheng Group Co Ltd
10,88 CN¥
+10,01%
(+0,99) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603305...
Mở
10,02 CN¥
Cao
10,88 CN¥
Thấp
10,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,61 Tr
Khối lượng
35,06 Tr
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,07
Cao nhất trong 52 tuần
22,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,86 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,60 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
10,02 CN¥
Cao
10,88 CN¥
Thấp
10,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,61 Tr
Khối lượng
35,06 Tr
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,07
Cao nhất trong 52 tuần
22,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,86 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,60 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Xusheng Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,21 N
Ngày thành lập25 thg 8, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webnbxus.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
1,22 T
1,22 T
1,21 T
Giá vốn hàng bán
876,23 Tr
1,05 T
939,47 Tr
960,36 Tr
Chi phí doanh thu
876,23 Tr
1,05 T
939,47 Tr
960,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
51,44 Tr
63,25 Tr
53,27 Tr
70,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,22 Tr
71,11 Tr
56,02 Tr
69,82 Tr
Chi phí hoạt động
92,89 Tr
165,50 Tr
115,90 Tr
166,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
969,11 Tr
1,22 T
1,06 T
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
160,60 Tr
4,88 Tr
163,27 Tr
83,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,76 Tr
-33,78 Tr
-15,45 Tr
15,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
111,93 Tr
57,90 Tr
148,75 Tr
126,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
145,45 Tr
1,06 Tr
157,08 Tr
78,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,71 Tr
-7,38 Tr
23,58 Tr
14,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,36%
-12,74%
15,85%
11,08%
Chi phí hoạt động khác
-9,96 Tr
36,44 Tr
3,29 Tr
21,81 Tr
Thu nhập ròng
99,21 Tr
65,28 Tr
125,17 Tr
112,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,78%
5,33%
10,27%
9,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,36 Tr
22,77 Tr
14,54 Tr
15,55 Tr
Chi phí lãi suất
-34,72 Tr
-18,84 Tr
-5,28 Tr
-5,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,37 Tr
3,93 Tr
9,25 Tr
10,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
272,68 Tr
127,80 Tr
286,19 Tr
211,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-393,23 N
-607,29 N
-
-36,07 N
Các ứng dụng của Google