Finance

Danh sách
603301:SHA
Zhende Medical Co Ltd
76,57 CN¥
+0,16%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 10:18:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603301...
Mở
77,36 CN¥
Cao
77,48 CN¥
Thấp
75,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
263,40 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
72,73
Cao nhất trong 52 tuần
104,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
62,14 CN¥
EPS
1,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
77,36 CN¥
Cao
77,48 CN¥
Thấp
75,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
263,40 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
72,73
Cao nhất trong 52 tuần
104,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
62,14 CN¥
EPS
1,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhende Medical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,91 N
Ngày thành lập18 thg 8, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzhende.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,08 T
1,15 T
1,00 T
1,22 T
Giá vốn hàng bán
706,33 Tr
794,96 Tr
654,53 Tr
821,81 Tr
Chi phí doanh thu
706,33 Tr
794,96 Tr
654,53 Tr
821,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,78 Tr
42,91 Tr
30,61 Tr
34,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
223,01 Tr
237,59 Tr
232,90 Tr
257,54 Tr
Chi phí hoạt động
262,83 Tr
301,14 Tr
267,55 Tr
305,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
969,16 Tr
1,10 T
922,08 Tr
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
114,90 Tr
49,24 Tr
78,34 Tr
95,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,11 Tr
7,45 Tr
-8,71 Tr
7,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
91,77 Tr
76,00 Tr
65,63 Tr
107,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
114,26 Tr
52,66 Tr
65,56 Tr
103,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,88 Tr
19,44 Tr
8,07 Tr
13,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,95%
25,58%
12,30%
12,68%
Chi phí hoạt động khác
-1,35 Tr
12,89 Tr
5,21 Tr
8,08 Tr
Thu nhập ròng
75,42 Tr
57,63 Tr
54,45 Tr
89,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,96%
5,03%
5,44%
7,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,59 Tr
7,01 Tr
4,07 Tr
21,41 Tr
Chi phí lãi suất
-11,80 Tr
-6,45 Tr
-8,13 Tr
-7,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
784,66 N
552,10 N
-4,06 Tr
13,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
174,23 Tr
121,22 Tr
150,31 Tr
175,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
340,18 N
-637,36 N
-
8,31 Tr
Các ứng dụng của Google