Finance

Danh sách
603297:SHA
Ningbo Yongxin Optics Co Ltd
92,16 CN¥
+0,22%
(+0,20) 1 ngày
19 thg 10, 10:55:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603297...
Mở
90,81 CN¥
Cao
92,62 CN¥
Thấp
89,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
535,70 N
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
49,28
Cao nhất trong 52 tuần
153,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
86,40 CN¥
EPS
1,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
90,81 CN¥
Cao
92,62 CN¥
Thấp
89,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
535,70 N
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
49,28
Cao nhất trong 52 tuần
153,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
86,40 CN¥
EPS
1,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Yongxin Optics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập21 thg 2, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyxopt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
232,93 Tr
291,40 Tr
263,96 Tr
300,52 Tr
Giá vốn hàng bán
134,39 Tr
190,26 Tr
166,94 Tr
196,91 Tr
Chi phí doanh thu
134,39 Tr
190,26 Tr
166,94 Tr
196,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,41 Tr
18,83 Tr
23,20 Tr
28,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,56 Tr
23,75 Tr
18,43 Tr
20,51 Tr
Chi phí hoạt động
51,02 Tr
42,44 Tr
44,38 Tr
55,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
185,41 Tr
232,70 Tr
211,32 Tr
252,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,52 Tr
58,70 Tr
52,64 Tr
48,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,45 Tr
9,30 Tr
-15,63 Tr
15,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,73 Tr
76,72 Tr
50,82 Tr
53,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,18 Tr
63,18 Tr
45,47 Tr
40,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,10 Tr
7,94 Tr
4,68 Tr
4,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,69%
10,36%
9,22%
7,82%
Chi phí hoạt động khác
3,13 Tr
543,36 N
3,40 Tr
3,42 Tr
Thu nhập ròng
42,74 Tr
68,82 Tr
46,14 Tr
49,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,35%
23,62%
17,48%
16,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,81 Tr
17,16 Tr
9,78 Tr
11,64 Tr
Chi phí lãi suất
-754,65 N
-1,16 Tr
-1,33 Tr
-2,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,05 Tr
16,01 Tr
8,45 Tr
9,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,61 Tr
68,82 Tr
62,76 Tr
59,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-42,15 N
-15,48 N
-
841,97 N
Các ứng dụng của Google