Finance

Danh sách
603290:SHA
StarPower Semiconductor Ltd
69,68 CN¥
+0,23%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603290...
Mở
70,80 CN¥
Cao
71,43 CN¥
Thấp
69,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,34 Tr
Khối lượng
3,24 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
85,67
Cao nhất trong 52 tuần
159,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
68,90 CN¥
EPS
0,81 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
70,80 CN¥
Cao
71,43 CN¥
Thấp
69,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,34 Tr
Khối lượng
3,24 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
85,67
Cao nhất trong 52 tuần
159,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
68,90 CN¥
EPS
0,81 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về StarPower Semiconductor Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,3 N
Ngày thành lập27 thg 4, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpowersemi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
1,02 T
864,11 Tr
1,06 T
Giá vốn hàng bán
790,27 Tr
842,36 Tr
681,99 Tr
865,67 Tr
Chi phí doanh thu
790,27 Tr
842,36 Tr
681,99 Tr
865,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
113,92 Tr
138,04 Tr
121,64 Tr
127,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,55 Tr
62,06 Tr
37,19 Tr
44,50 Tr
Chi phí hoạt động
143,50 Tr
188,02 Tr
142,08 Tr
164,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
933,78 Tr
1,03 T
824,06 Tr
1,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
120,23 Tr
-7,60 Tr
40,05 Tr
33,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,32 Tr
-20,85 Tr
-7,67 Tr
7,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
112,35 Tr
19,41 Tr
27,35 Tr
50,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
131,54 Tr
-8,71 Tr
37,11 Tr
26,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,96 Tr
-3,73 Tr
681,71 N
11,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,42%
-19,19%
2,49%
23,17%
Chi phí hoạt động khác
-20,02 Tr
-6,46 Tr
-18,51 Tr
-13,35 Tr
Thu nhập ròng
106,39 Tr
23,39 Tr
26,63 Tr
38,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,09%
2,29%
3,08%
3,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,43
0,05
0,07
0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,81 Tr
2,53 Tr
4,78 Tr
4,59 Tr
Chi phí lãi suất
-54,58 N
-
-49,29 N
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,75 Tr
2,53 Tr
4,73 Tr
-2,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
174,67 Tr
104,91 Tr
152,56 Tr
206,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-102,68 N
-122,72 N
-
108,24 N
Các ứng dụng của Google