Finance

Danh sách
Tại sao 603289 tăng 3,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
603289:SHA
Tederic Machinery Co Ltd
10,49 CN¥
+3,96%
(+0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603289...
Mở
10,09 CN¥
Cao
10,51 CN¥
Thấp
10,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,38 Tr
Khối lượng
5,88 Tr
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
75,67
Cao nhất trong 52 tuần
12,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,18 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,50 Tr
Số nhân viên
958
Mở
10,09 CN¥
Cao
10,51 CN¥
Thấp
10,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,38 Tr
Khối lượng
5,88 Tr
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
75,67
Cao nhất trong 52 tuần
12,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,18 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,50 Tr
Số nhân viên
958
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tederic Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên958
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
283,19 Tr
338,45 Tr
273,96 Tr
263,60 Tr
Giá vốn hàng bán
196,56 Tr
223,54 Tr
190,62 Tr
175,72 Tr
Chi phí doanh thu
196,56 Tr
223,54 Tr
190,62 Tr
175,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,01 Tr
19,48 Tr
15,74 Tr
15,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,03 Tr
56,83 Tr
40,91 Tr
49,68 Tr
Chi phí hoạt động
69,33 Tr
83,28 Tr
62,30 Tr
71,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
265,89 Tr
306,82 Tr
252,92 Tr
246,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,30 Tr
31,63 Tr
21,04 Tr
16,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,54 Tr
-14,20 Tr
-16,98 Tr
16,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,18 Tr
30,79 Tr
3,40 Tr
4,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,72 Tr
23,17 Tr
3,36 Tr
3,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,30 Tr
6,13 Tr
-2,11 Tr
828,88 N
Thuế suất hiệu dụng
11,61%
19,91%
-62,11%
18,81%
Chi phí hoạt động khác
-823,23 N
3,55 Tr
825,98 N
4,56 Tr
Thu nhập ròng
9,88 Tr
24,66 Tr
5,50 Tr
3,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,49%
7,29%
2,01%
1,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,06 Tr
4,29 Tr
5,13 Tr
5,45 Tr
Chi phí lãi suất
-4,97 Tr
-5,69 Tr
-5,82 Tr
-4,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-903,98 N
-1,40 Tr
-690,53 N
1,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,25 Tr
47,28 Tr
36,69 Tr
32,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,87 N
25,74 N
-
2,98 N
Các ứng dụng của Google