Finance

Danh sách
603288:SHA
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Cổ phần Thực phẩm & Gia vị Hải Thiên
34,62 CN¥
+0,70%
(+0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603288...
Mở
34,24 CN¥
Cao
34,91 CN¥
Thấp
34,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
198,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,84 Tr
Khối lượng
17,00 Tr
Cổ tức
3,93%
Cổ tức hằng quý
0,34 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,13
Cao nhất trong 52 tuần
42,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,60 CN¥
EPS
1,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
9 N
Mở
34,24 CN¥
Cao
34,91 CN¥
Thấp
34,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
198,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,84 Tr
Khối lượng
17,00 Tr
Cổ tức
3,93%
Cổ tức hằng quý
0,34 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,13
Cao nhất trong 52 tuần
42,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,60 CN¥
EPS
1,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Cổ phần Thực phẩm & Gia vị Hải Thiên là một công ty đại chúng Trung Quốc chuyên sản xuất nước chấm và đồ gia vị. Đây là nhà sản xuất xì dầu lớn nhất trên thế giới. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Trách nhiệm hữu hạn Cổ phần Thực phẩm & Gia vị Hải Thiên
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,16 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhaday.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,40 T
7,25 T
9,03 T
7,12 T
Giá vốn hàng bán
3,86 T
4,53 T
5,24 T
4,29 T
Chi phí doanh thu
3,86 T
4,53 T
5,24 T
4,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
223,77 Tr
279,81 Tr
206,09 Tr
282,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
695,20 Tr
651,99 Tr
720,16 Tr
607,02 Tr
Chi phí hoạt động
904,76 Tr
760,96 Tr
982,39 Tr
932,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,77 T
5,29 T
6,22 T
5,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,63 T
1,96 T
2,81 T
1,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-61,75 Tr
63,40 Tr
-262,51 Tr
261,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,78 T
2,17 T
2,89 T
2,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,77 T
2,06 T
2,79 T
1,88 T
Chi phí thuế thu nhập
368,02 Tr
452,38 Tr
442,85 Tr
321,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,72%
20,87%
15,35%
15,52%
Chi phí hoạt động khác
-13,16 Tr
-171,54 Tr
54,58 Tr
44,51 Tr
Thu nhập ròng
1,41 T
1,72 T
2,44 T
1,75 T
Biên lợi nhuận ròng
22,01%
23,69%
27,07%
24,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,40
0,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
175,19 Tr
245,80 Tr
248,06 Tr
202,62 Tr
Chi phí lãi suất
-4,97 Tr
-5,90 Tr
-1,70 Tr
-3,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
170,22 Tr
239,90 Tr
246,36 Tr
199,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,85 T
2,16 T
3,01 T
2,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-344,18 N
846,00 N
-
1,39 Tr
Các ứng dụng của Google