Finance

Danh sách
603284:SHA
Anhui Linping Circular Development Co Ld
38,13 CN¥
+0,61%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603284...
Mở
38,30 CN¥
Cao
38,80 CN¥
Thấp
38,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
731,49 N
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,56
Cao nhất trong 52 tuần
75,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,25 CN¥
EPS
3,61 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
38,30 CN¥
Cao
38,80 CN¥
Thấp
38,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
731,49 N
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,56
Cao nhất trong 52 tuần
75,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,25 CN¥
EPS
3,61 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Linping Circular Development Co Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
704,58 Tr
737,26 Tr
711,91 Tr
1,02 T
Giá vốn hàng bán
667,53 Tr
654,29 Tr
649,76 Tr
917,37 Tr
Chi phí doanh thu
667,53 Tr
654,29 Tr
649,76 Tr
917,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,04 Tr
21,07 Tr
24,17 Tr
28,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,56 Tr
11,83 Tr
14,57 Tr
17,15 Tr
Chi phí hoạt động
-30,68 Tr
18,80 Tr
11,43 Tr
27,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
636,85 Tr
673,09 Tr
661,19 Tr
944,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,73 Tr
64,17 Tr
50,72 Tr
70,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-46,80 Tr
246,74 N
420,78 N
-259,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,39 Tr
75,48 Tr
47,00 Tr
69,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,99 Tr
59,59 Tr
47,20 Tr
65,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-63,00 Tr
-15,70 Tr
-28,06 Tr
-22,35 Tr
Thu nhập ròng
18,39 Tr
75,48 Tr
47,00 Tr
69,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,61%
10,24%
6,60%
6,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
403,78 N
397,71 N
444,33 N
418,60 N
Chi phí lãi suất
-3,11 Tr
-4,57 Tr
-4,39 Tr
-5,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,70 Tr
-4,17 Tr
-3,95 Tr
-4,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,82 Tr
99,99 Tr
83,07 Tr
114,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-45,60 N
-2,78 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google