Finance

Danh sách
603281:SHA
Hubei Jianghan New Materials Co Ltd
16,93 CN¥
+0,95%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603281...
Mở
17,06 CN¥
Cao
17,19 CN¥
Thấp
16,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,23 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Cổ tức
4,22%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,41
Cao nhất trong 52 tuần
31,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,72 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số nhân viên
987
Mở
17,06 CN¥
Cao
17,19 CN¥
Thấp
16,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,23 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Cổ tức
4,22%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,41
Cao nhất trong 52 tuần
31,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,72 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số nhân viên
987
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Jianghan New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên987
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjhsi.biz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
480,07 Tr
433,42 Tr
515,75 Tr
576,03 Tr
Giá vốn hàng bán
336,28 Tr
334,91 Tr
372,13 Tr
445,91 Tr
Chi phí doanh thu
336,28 Tr
334,91 Tr
372,13 Tr
445,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,71 Tr
-15,60 Tr
16,08 Tr
17,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,52 Tr
16,20 Tr
20,26 Tr
21,66 Tr
Chi phí hoạt động
28,80 Tr
15,31 Tr
38,90 Tr
46,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
365,07 Tr
350,22 Tr
411,04 Tr
492,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,00 Tr
83,19 Tr
104,71 Tr
83,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,60 Tr
-13,61 Tr
11,89 Tr
-11,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
128,26 Tr
117,98 Tr
117,34 Tr
99,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,09 Tr
97,52 Tr
117,81 Tr
96,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,33 Tr
22,04 Tr
13,97 Tr
24,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,73%
18,68%
11,91%
24,59%
Chi phí hoạt động khác
-10,25 Tr
16,09 Tr
486,01 N
5,12 Tr
Thu nhập ròng
111,93 Tr
95,93 Tr
103,37 Tr
74,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,32%
22,13%
20,04%
12,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,39 Tr
18,19 Tr
1,21 Tr
35,91 Tr
Chi phí lãi suất
-520,00 N
-135,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
18,87 Tr
18,06 Tr
1,21 Tr
35,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
132,85 Tr
104,08 Tr
125,60 Tr
112,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google