Finance

Danh sách
603280:SHA
Fujian South Highway Machinery Co Ltd
26,90 CN¥
-0,37%
(-0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603280...
Mở
27,50 CN¥
Cao
27,50 CN¥
Thấp
26,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
1,31 Tr
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,23
Cao nhất trong 52 tuần
47,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,81 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
27,50 CN¥
Cao
27,50 CN¥
Thấp
26,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
1,31 Tr
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,23
Cao nhất trong 52 tuần
47,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,81 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian South Highway Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập9 thg 5, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnflg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
242,25 Tr
295,46 Tr
189,27 Tr
231,01 Tr
Giá vốn hàng bán
160,41 Tr
219,36 Tr
130,59 Tr
162,64 Tr
Chi phí doanh thu
160,41 Tr
219,36 Tr
130,59 Tr
162,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,53 Tr
17,80 Tr
22,70 Tr
19,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,40 Tr
42,15 Tr
26,39 Tr
26,84 Tr
Chi phí hoạt động
50,93 Tr
70,80 Tr
51,40 Tr
51,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
211,35 Tr
290,16 Tr
181,99 Tr
213,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,90 Tr
5,30 Tr
7,28 Tr
17,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
523,60 N
-832,61 N
-1,19 Tr
1,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,36 Tr
18,71 Tr
12,33 Tr
19,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,74 Tr
7,98 Tr
10,42 Tr
18,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
129,51 N
1,03 Tr
1,11 Tr
-1,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,67%
5,51%
9,03%
-7,83%
Chi phí hoạt động khác
-4,84 Tr
10,24 Tr
2,05 Tr
2,91 Tr
Thu nhập ròng
19,23 Tr
17,68 Tr
11,21 Tr
20,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,94%
5,98%
5,92%
9,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,20 Tr
6,27 Tr
4,37 Tr
3,06 Tr
Chi phí lãi suất
-13,27 N
-7,73 N
-30,97 N
-24,37 N
Chi phí lãi suất ròng
4,19 Tr
6,26 Tr
4,34 Tr
3,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,01 Tr
9,56 Tr
11,54 Tr
21,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
100,40 N
-163,36 N
-
75,66 N
Các ứng dụng của Google