Finance

Danh sách
603279:SHA
Jingjin Equipment Inc
10,68 CN¥
+0,28%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603279...
Mở
10,70 CN¥
Cao
10,89 CN¥
Thấp
10,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,19 Tr
Khối lượng
6,64 Tr
Cổ tức
7,49%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,03
Cao nhất trong 52 tuần
21,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,45 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số nhân viên
6 N
Mở
10,70 CN¥
Cao
10,89 CN¥
Thấp
10,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,19 Tr
Khối lượng
6,64 Tr
Cổ tức
7,49%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,03
Cao nhất trong 52 tuần
21,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,45 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jingjin Equipment Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,91 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjjylj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,37 T
1,62 T
1,36 T
1,40 T
Giá vốn hàng bán
1,07 T
1,39 T
1,05 T
1,17 T
Chi phí doanh thu
1,07 T
1,39 T
1,05 T
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,35 Tr
35,80 Tr
22,69 Tr
31,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,20 Tr
77,05 Tr
93,74 Tr
89,83 Tr
Chi phí hoạt động
137,50 Tr
143,29 Tr
133,65 Tr
120,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,21 T
1,53 T
1,19 T
1,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
162,59 Tr
86,26 Tr
169,48 Tr
112,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,61 Tr
-10,20 Tr
-8,16 Tr
5,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
143,46 Tr
107,76 Tr
164,62 Tr
121,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
169,00 Tr
83,15 Tr
167,66 Tr
118,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,00 Tr
22,60 Tr
41,16 Tr
30,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,09%
20,98%
25,00%
25,03%
Chi phí hoạt động khác
-1,44 Tr
25,92 Tr
10,42 Tr
14,06 Tr
Thu nhập ròng
107,46 Tr
85,15 Tr
123,47 Tr
90,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,82%
5,27%
9,10%
6,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,87 Tr
4,01 Tr
7,75 Tr
12,42 Tr
Chi phí lãi suất
-1,71 Tr
-1,53 Tr
-1,41 Tr
-1,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,16 Tr
2,48 Tr
6,34 Tr
11,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
215,68 Tr
144,70 Tr
227,93 Tr
174,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google