Finance

Danh sách
603277:SHA
Yindu Kitchen Equipment Co Ltd
10,90 CN¥
+0,93%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603277...
Mở
10,94 CN¥
Cao
11,05 CN¥
Thấp
10,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 Tr
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,81
Cao nhất trong 52 tuần
19,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,70 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,94 CN¥
Cao
11,05 CN¥
Thấp
10,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 Tr
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,81
Cao nhất trong 52 tuần
19,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,70 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yindu Kitchen Equipment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,48 N
Ngày thành lập10 thg 4, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
714,56 Tr
588,69 Tr
626,22 Tr
735,91 Tr
Giá vốn hàng bán
416,81 Tr
347,53 Tr
373,25 Tr
361,26 Tr
Chi phí doanh thu
416,81 Tr
347,53 Tr
373,25 Tr
361,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,32 Tr
14,78 Tr
12,46 Tr
26,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
139,29 Tr
143,85 Tr
129,63 Tr
146,80 Tr
Chi phí hoạt động
149,42 Tr
176,76 Tr
148,43 Tr
185,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
566,23 Tr
524,29 Tr
521,68 Tr
546,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
148,34 Tr
64,40 Tr
104,54 Tr
189,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,15 Tr
-40,65 Tr
-34,29 Tr
33,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
142,43 Tr
31,28 Tr
48,86 Tr
170,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
212,04 Tr
57,61 Tr
75,90 Tr
172,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,11 Tr
11,54 Tr
7,47 Tr
35,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,53%
36,90%
15,29%
21,00%
Chi phí hoạt động khác
-4,15 Tr
17,41 Tr
2,44 Tr
7,09 Tr
Thu nhập ròng
120,31 Tr
19,74 Tr
41,39 Tr
134,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,84%
3,35%
6,61%
18,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,58 Tr
11,33 Tr
9,69 Tr
7,52 Tr
Chi phí lãi suất
-6,02 Tr
-5,34 Tr
-4,04 Tr
-5,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
76,56 Tr
5,99 Tr
5,65 Tr
1,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
164,88 Tr
84,24 Tr
124,39 Tr
209,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-121,96 N
-26,50 N
-
-56,02 N
Các ứng dụng của Google