Finance

Danh sách
603271:SHA
Yong Jie New Material Co Ltd
35,71 CN¥
-0,11%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603271...
Mở
36,10 CN¥
Cao
36,40 CN¥
Thấp
35,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
899,31 N
Chỉ số P/E
9,46
Cao nhất trong 52 tuần
54,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,40 CN¥
EPS
3,77 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
36,10 CN¥
Cao
36,40 CN¥
Thấp
35,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
899,31 N
Chỉ số P/E
9,46
Cao nhất trong 52 tuần
54,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,40 CN¥
EPS
3,77 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yong Jie New Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập29 thg 8, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyongjiexc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,59 T
2,62 T
2,41 T
2,82 T
Giá vốn hàng bán
2,34 T
2,39 T
2,17 T
2,57 T
Chi phí doanh thu
2,34 T
2,39 T
2,17 T
2,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
89,98 Tr
94,34 Tr
88,81 Tr
99,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,76 Tr
21,67 Tr
27,18 Tr
37,85 Tr
Chi phí hoạt động
111,80 Tr
116,29 Tr
83,18 Tr
131,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,45 T
2,51 T
2,26 T
2,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
140,82 Tr
115,52 Tr
150,37 Tr
119,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-274,27 N
-934,64 N
-294,44 N
-935,74 N
EBT bao gồm các mục bất thường
128,74 Tr
111,70 Tr
126,88 Tr
396,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
141,26 Tr
115,52 Tr
150,19 Tr
117,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,95 Tr
5,04 Tr
7,57 Tr
2,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,62%
4,51%
5,97%
0,53%
Chi phí hoạt động khác
-11,57 Tr
-1,37 Tr
-24,20 Tr
-10,78 Tr
Thu nhập ròng
122,80 Tr
106,66 Tr
119,31 Tr
394,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,73%
4,07%
4,95%
14,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,19 Tr
1,05 Tr
264,54 N
1,75 Tr
Chi phí lãi suất
-274,10 N
-381,01 N
-149,44 N
-1,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
911,48 N
664,04 N
115,10 N
366,58 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
164,53 Tr
142,84 Tr
177,69 Tr
149,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google