Finance

Danh sách
603270:SHA
Shandong Gld Empr Pcs Mcry Tchlgy Co Ltd
26,40 CN¥
+1,46%
(+0,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603270...
Mở
26,54 CN¥
Cao
26,97 CN¥
Thấp
25,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,65 Tr
Khối lượng
6,69 Tr
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,63
Cao nhất trong 52 tuần
38,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,23 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số nhân viên
5 N
Mở
26,54 CN¥
Cao
26,97 CN¥
Thấp
25,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,65 Tr
Khối lượng
6,69 Tr
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,63
Cao nhất trong 52 tuần
38,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,23 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Gld Empr Pcs Mcry Tchlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,79 N
Ngày thành lập9 thg 10, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgebchina.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
536,99 Tr
648,78 Tr
526,93 Tr
618,91 Tr
Giá vốn hàng bán
389,55 Tr
521,66 Tr
377,60 Tr
478,74 Tr
Chi phí doanh thu
389,55 Tr
521,66 Tr
377,60 Tr
478,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,64 Tr
33,13 Tr
29,98 Tr
41,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,88 Tr
61,55 Tr
59,28 Tr
69,60 Tr
Chi phí hoạt động
90,19 Tr
99,63 Tr
82,49 Tr
121,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
479,74 Tr
621,30 Tr
460,09 Tr
600,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,25 Tr
27,49 Tr
66,84 Tr
18,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,97 Tr
-14,95 Tr
-3,64 Tr
4,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,06 Tr
38,17 Tr
43,42 Tr
21,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,69 Tr
15,31 Tr
53,66 Tr
5,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,20 Tr
-508,49 N
2,45 Tr
-3,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,14%
-1,33%
5,64%
-15,25%
Chi phí hoạt động khác
-6,78 Tr
7,92 Tr
-1,77 Tr
4,17 Tr
Thu nhập ròng
32,61 Tr
38,64 Tr
41,84 Tr
25,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,07%
5,96%
7,94%
4,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,29 N
231,46 N
296,17 N
547,57 N
Chi phí lãi suất
-5,99 Tr
-2,38 Tr
-9,84 Tr
-13,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,97 Tr
-2,15 Tr
-9,54 Tr
-12,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
82,54 Tr
63,62 Tr
102,97 Tr
66,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
66,53 N
-5,72 Tr
-
-32,18 N
Các ứng dụng của Google