Finance

Danh sách
Tại sao 603269 giảm 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
603269:SHA
Jiangsu Seagull Cooling Tower Co Ltd
18,97 CN¥
-2,72%
(-0,53) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603269...
Mở
19,89 CN¥
Cao
20,13 CN¥
Thấp
18,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,99 Tr
Khối lượng
17,78 Tr
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
68,42
Cao nhất trong 52 tuần
29,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,13 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,47 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
19,89 CN¥
Cao
20,13 CN¥
Thấp
18,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,99 Tr
Khối lượng
17,78 Tr
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
68,42
Cao nhất trong 52 tuần
29,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,13 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,47 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Seagull Cooling Tower Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập12 thg 11, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseagull-ct.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
444,08 Tr
625,69 Tr
346,04 Tr
449,75 Tr
Giá vốn hàng bán
322,46 Tr
375,26 Tr
221,59 Tr
320,62 Tr
Chi phí doanh thu
322,46 Tr
375,26 Tr
221,59 Tr
320,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,86 Tr
17,55 Tr
5,84 Tr
10,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,63 Tr
92,80 Tr
67,47 Tr
83,24 Tr
Chi phí hoạt động
97,77 Tr
137,93 Tr
77,65 Tr
105,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
420,24 Tr
513,19 Tr
299,24 Tr
425,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,84 Tr
112,51 Tr
46,80 Tr
24,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,08 Tr
-9,47 Tr
-8,09 Tr
5,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,02 Tr
82,19 Tr
36,03 Tr
26,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,53 Tr
82,01 Tr
34,92 Tr
24,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,26 Tr
15,10 Tr
15,18 Tr
7,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,25%
18,37%
42,12%
28,34%
Chi phí hoạt động khác
624,54 N
7,81 Tr
-18,75 N
1,48 Tr
Thu nhập ròng
16,35 Tr
64,45 Tr
22,40 Tr
16,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,68%
10,30%
6,47%
3,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
314,99 N
1,88 Tr
550,88 N
1,67 Tr
Chi phí lãi suất
-2,12 Tr
-5,86 Tr
-4,34 Tr
-4,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,81 Tr
-3,97 Tr
-3,79 Tr
-3,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,81 Tr
120,63 Tr
54,92 Tr
32,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,30 Tr
1,60 Tr
-
588,00
Các ứng dụng của Google