Finance

Danh sách
Tại sao 603266 giảm 2,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
603266:SHA
Ningbo Tianlong Electronics Co Ltd
19,09 CN¥
-2,85%
(-0,56) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603266...
Mở
19,69 CN¥
Cao
20,00 CN¥
Thấp
18,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,97 Tr
Khối lượng
5,10 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,03
Cao nhất trong 52 tuần
24,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,23 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
19,69 CN¥
Cao
20,00 CN¥
Thấp
18,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,97 Tr
Khối lượng
5,10 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,03
Cao nhất trong 52 tuần
24,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,23 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Tianlong Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập3 thg 7, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webptianlong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
332,92 Tr
376,42 Tr
320,14 Tr
331,05 Tr
Giá vốn hàng bán
254,99 Tr
293,94 Tr
247,68 Tr
263,01 Tr
Chi phí doanh thu
254,99 Tr
293,94 Tr
247,68 Tr
263,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,49 Tr
15,79 Tr
14,72 Tr
19,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,94 Tr
32,46 Tr
26,75 Tr
32,77 Tr
Chi phí hoạt động
36,19 Tr
55,85 Tr
37,50 Tr
55,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
291,18 Tr
349,79 Tr
285,18 Tr
318,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,75 Tr
26,63 Tr
34,95 Tr
12,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-255,90 N
78,62 N
-351,97 N
248,57 N
EBT bao gồm các mục bất thường
30,70 Tr
26,77 Tr
33,37 Tr
12,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,47 Tr
26,12 Tr
34,69 Tr
10,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,52 Tr
3,38 Tr
3,57 Tr
774,35 N
Thuế suất hiệu dụng
14,73%
12,62%
10,69%
5,99%
Chi phí hoạt động khác
-1,86 Tr
3,19 Tr
-376,85 N
2,34 Tr
Thu nhập ròng
26,18 Tr
23,39 Tr
29,81 Tr
15,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,86%
6,21%
9,31%
4,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,14 Tr
878,09 N
520,79 N
1,02 Tr
Chi phí lãi suất
-435,49 N
-396,46 N
-429,86 N
-868,86 N
Chi phí lãi suất ròng
701,45 N
481,63 N
90,93 N
154,87 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,17 Tr
40,74 Tr
49,07 Tr
26,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
191,46 N
-15,74 N
-
-579,96 N
Các ứng dụng của Google