Finance

Danh sách
603260:SHA
Hoshine Silicon Industry Co Ltd
31,74 CN¥
+1,57%
(+0,49) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603260...
Mở
31,53 CN¥
Cao
32,43 CN¥
Thấp
31,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,58 Tr
Khối lượng
9,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
67,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,65 CN¥
EPS
-2,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
670,00 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
31,53 CN¥
Cao
32,43 CN¥
Thấp
31,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,58 Tr
Khối lượng
9,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
67,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,65 CN¥
EPS
-2,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
670,00 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hoshine Silicon Industry is a publicly listed Chinese company that engages in the development and sale of silicon-based material products. It is one of the world's largest producers of silicon metal. Wikipedia
Giới thiệu về Hoshine Silicon Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,3 N
Ngày thành lập23 thg 8, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,43 T
5,29 T
5,01 T
5,15 T
Giá vốn hàng bán
4,79 T
5,45 T
4,05 T
4,69 T
Chi phí doanh thu
4,79 T
5,45 T
4,05 T
4,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
191,55 Tr
150,51 Tr
176,95 Tr
82,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,25 Tr
320,85 Tr
126,13 Tr
133,01 Tr
Chi phí hoạt động
146,69 Tr
489,43 Tr
311,24 Tr
179,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,94 T
5,94 T
4,36 T
4,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
495,12 Tr
-648,35 Tr
644,10 Tr
284,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-48,42 Tr
53,88 Tr
-12,33 Tr
-20,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,36 Tr
-2,46 T
201,56 Tr
317,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
187,40 Tr
-1,00 T
382,03 Tr
180,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-59,24 Tr
225,66 Tr
124,50 Tr
74,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-412,45%
-9,16%
61,77%
23,56%
Chi phí hoạt động khác
-205,98 Tr
13,39 Tr
2,66 Tr
-29,71 Tr
Thu nhập ròng
75,67 Tr
-2,67 T
77,34 Tr
247,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,39%
-50,44%
1,54%
4,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,25 Tr
1,48 Tr
47,38 Tr
179,33 Tr
Chi phí lãi suất
-266,76 Tr
-416,70 Tr
-297,12 Tr
-281,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-265,51 Tr
-415,22 Tr
-249,73 Tr
-102,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,26 T
263,50 Tr
1,56 T
1,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,35 N
65,44 Tr
-
-5,13 Tr
Các ứng dụng của Google