Finance

Danh sách
603257:SHA
China Nerin Engineering Co Ltd
61,48 CN¥
-0,84%
(-0,52) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603257...
Mở
62,87 CN¥
Cao
63,65 CN¥
Thấp
61,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,98 Tr
Khối lượng
896,48 N
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,64
Cao nhất trong 52 tuần
85,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
51,95 CN¥
EPS
1,51 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
62,87 CN¥
Cao
63,65 CN¥
Thấp
61,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,98 Tr
Khối lượng
896,48 N
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,64
Cao nhất trong 52 tuần
85,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
51,95 CN¥
EPS
1,51 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Nerin Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập14 thg 7, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnerin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
317,20 Tr
728,99 Tr
368,44 Tr
319,92 Tr
Giá vốn hàng bán
226,92 Tr
525,91 Tr
233,78 Tr
211,01 Tr
Chi phí doanh thu
226,92 Tr
525,91 Tr
233,78 Tr
211,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,91 Tr
22,41 Tr
30,83 Tr
26,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,22 Tr
52,84 Tr
51,15 Tr
47,58 Tr
Chi phí hoạt động
88,57 Tr
121,15 Tr
82,30 Tr
69,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
315,49 Tr
647,06 Tr
316,09 Tr
280,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,70 Tr
81,93 Tr
52,35 Tr
39,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,27 Tr
4,01 Tr
-2,00 Tr
1,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,61 Tr
85,27 Tr
56,44 Tr
44,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,66 Tr
86,85 Tr
56,21 Tr
41,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,58 Tr
9,59 Tr
6,22 Tr
1,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-18,39%
11,25%
11,01%
3,77%
Chi phí hoạt động khác
-7,89 Tr
12,27 Tr
131,23 N
4,17 Tr
Thu nhập ròng
13,57 Tr
73,01 Tr
51,49 Tr
43,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,28%
10,02%
13,98%
13,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,70 Tr
5,91 Tr
5,92 Tr
6,32 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,46 Tr
-63,96 N
-674,74 N
Chi phí lãi suất ròng
5,70 Tr
4,45 Tr
5,85 Tr
5,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,22 Tr
86,99 Tr
57,41 Tr
44,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,70 N
-43,79 N
-
-23,81 N
Các ứng dụng của Google