Finance

Danh sách
603248:SHA
Jiangsu Xihua New Energy Technlgy Co Ltd
18,17 CN¥
+1,34%
(+0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603248...
Mở
18,27 CN¥
Cao
18,93 CN¥
Thấp
17,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,94 Tr
Khối lượng
10,27 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
50,39
Cao nhất trong 52 tuần
46,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,43 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
18,27 CN¥
Cao
18,93 CN¥
Thấp
17,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,94 Tr
Khối lượng
10,27 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
50,39
Cao nhất trong 52 tuần
46,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,43 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Xihua New Energy Technlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,77 N
Ngày thành lập22 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjsxhzz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
341,27 Tr
341,27 Tr
287,35 Tr
301,57 Tr
Giá vốn hàng bán
250,10 Tr
250,10 Tr
229,80 Tr
237,31 Tr
Chi phí doanh thu
250,10 Tr
250,10 Tr
229,80 Tr
237,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,73 Tr
13,73 Tr
13,48 Tr
14,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,02 Tr
12,02 Tr
8,82 Tr
11,60 Tr
Chi phí hoạt động
28,37 Tr
28,37 Tr
22,71 Tr
28,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
278,47 Tr
278,47 Tr
252,51 Tr
265,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,80 Tr
62,80 Tr
34,84 Tr
36,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
253,58 N
253,58 N
-4,14 Tr
4,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,04 Tr
62,04 Tr
31,77 Tr
34,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,74 Tr
61,74 Tr
32,16 Tr
34,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,85 Tr
8,85 Tr
2,93 Tr
4,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,27%
14,27%
9,23%
11,61%
Chi phí hoạt động khác
1,55 Tr
1,55 Tr
625,84 N
2,58 Tr
Thu nhập ròng
53,19 Tr
53,19 Tr
28,83 Tr
30,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,58%
15,58%
10,03%
10,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,23 Tr
3,23 Tr
3,29 Tr
3,48 Tr
Chi phí lãi suất
-2,54 Tr
-2,54 Tr
-1,83 Tr
-1,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
687,76 N
687,76 N
1,46 Tr
1,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
85,10 Tr
85,10 Tr
55,38 Tr
60,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,89 N
2,89 N
-
431,95 N
Các ứng dụng của Google