Finance

Danh sách
Tại sao 603239 tăng 9,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
603239:SHA
Zhejiang Xiantong Rubber&Plastic Co Ltd
14,43 CN¥
+9,98%
(+1,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603239...
Mở
13,51 CN¥
Cao
14,43 CN¥
Thấp
13,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,61 Tr
Khối lượng
9,03 Tr
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,98
Cao nhất trong 52 tuần
26,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,34 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,72 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
13,51 CN¥
Cao
14,43 CN¥
Thấp
13,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,61 Tr
Khối lượng
9,03 Tr
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,98
Cao nhất trong 52 tuần
26,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,34 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,72 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Xiantong Rubber&Plastic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,07 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
352,57 Tr
497,73 Tr
330,50 Tr
359,93 Tr
Giá vốn hàng bán
255,60 Tr
353,98 Tr
242,04 Tr
275,67 Tr
Chi phí doanh thu
255,60 Tr
353,98 Tr
242,04 Tr
275,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,58 Tr
16,07 Tr
12,44 Tr
12,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,82 Tr
38,44 Tr
26,53 Tr
30,17 Tr
Chi phí hoạt động
39,31 Tr
62,32 Tr
29,48 Tr
47,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
294,92 Tr
416,30 Tr
271,52 Tr
323,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,66 Tr
81,43 Tr
58,98 Tr
36,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,72 Tr
-1,10 Tr
-47,13 N
-372,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
51,96 Tr
85,73 Tr
55,76 Tr
38,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,97 Tr
79,40 Tr
58,99 Tr
35,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,32 Tr
15,49 Tr
6,78 Tr
6,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,10%
18,07%
12,15%
18,04%
Chi phí hoạt động khác
632,41 N
-412,04 N
-940,42 N
79,88 N
Thu nhập ròng
44,64 Tr
70,23 Tr
49,09 Tr
31,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,66%
14,11%
14,85%
8,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
247,05 N
83,15 N
65,40 N
51,90 N
Chi phí lãi suất
-
-909,74 N
-4,81 N
-66,36 N
Chi phí lãi suất ròng
247,05 N
-826,58 N
60,59 N
-14,47 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,31 Tr
97,31 Tr
74,86 Tr
52,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-73,62 N
73,48 N
-
-82,68 N
Các ứng dụng của Google