Finance

Danh sách
603238:SHA
HangZhou Nbond Nonwovens Co Ltd
11,87 CN¥
+0,76%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603238...
Mở
11,87 CN¥
Cao
12,12 CN¥
Thấp
11,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 Tr
Khối lượng
2,88 Tr
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,09
Cao nhất trong 52 tuần
20,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,54 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,87 CN¥
Cao
12,12 CN¥
Thấp
11,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 Tr
Khối lượng
2,88 Tr
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,09
Cao nhất trong 52 tuần
20,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,54 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HangZhou Nbond Nonwovens Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,93 N
Ngày thành lập27 thg 11, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnbond.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
681,78 Tr
852,07 Tr
706,71 Tr
847,08 Tr
Giá vốn hàng bán
566,47 Tr
755,79 Tr
595,50 Tr
752,09 Tr
Chi phí doanh thu
566,47 Tr
755,79 Tr
595,50 Tr
752,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,35 Tr
30,51 Tr
28,13 Tr
38,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,51 Tr
35,77 Tr
27,85 Tr
38,30 Tr
Chi phí hoạt động
53,75 Tr
85,45 Tr
60,24 Tr
85,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
620,23 Tr
841,24 Tr
655,74 Tr
837,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,55 Tr
10,83 Tr
50,97 Tr
9,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,20 Tr
-4,72 Tr
-6,76 Tr
5,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,66 Tr
36,96 Tr
42,56 Tr
17,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,07 Tr
13,75 Tr
47,81 Tr
5,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,22 Tr
11,05 Tr
2,83 Tr
-1,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,93%
29,90%
6,65%
-8,22%
Chi phí hoạt động khác
-4,93 Tr
13,25 Tr
1,75 Tr
7,28 Tr
Thu nhập ròng
30,61 Tr
21,38 Tr
31,04 Tr
21,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,49%
2,51%
4,39%
2,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,70 Tr
7,23 Tr
3,60 Tr
3,17 Tr
Chi phí lãi suất
-416,05 N
-921,64 N
-
-1,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,28 Tr
6,31 Tr
3,60 Tr
1,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,82 Tr
41,64 Tr
81,78 Tr
42,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-142,97 N
3,13 Tr
-
71,88 N
Các ứng dụng của Google