Finance

Danh sách
603236:SHA
Quectel Wireless Solutions Co Ltd
66,86 CN¥
-1,50%
(-1,02) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603236...
Mở
71,06 CN¥
Cao
71,59 CN¥
Thấp
66,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,01 Tr
Khối lượng
14,08 Tr
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,89
Cao nhất trong 52 tuần
77,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,05 CN¥
EPS
2,49 CN¥
Số nhân viên
10 N
Mở
71,06 CN¥
Cao
71,59 CN¥
Thấp
66,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,01 Tr
Khối lượng
14,08 Tr
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,89
Cao nhất trong 52 tuần
77,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,05 CN¥
EPS
2,49 CN¥
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quectel Wireless Solutions Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,1 N
Ngày thành lập25 thg 10, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webquectel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,33 T
6,45 T
6,75 T
8,51 T
Giá vốn hàng bán
5,15 T
5,49 T
5,60 T
6,88 T
Chi phí doanh thu
5,15 T
5,49 T
5,60 T
6,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
516,00 Tr
557,84 Tr
585,70 Tr
638,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
306,96 Tr
398,93 Tr
380,46 Tr
487,19 Tr
Chi phí hoạt động
780,18 Tr
1,01 T
969,81 Tr
1,16 T
Tổng chi phí hoạt động
5,93 T
6,50 T
6,57 T
8,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
402,41 Tr
-51,85 Tr
183,50 Tr
475,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,81 Tr
14,60 Tr
-17,30 Tr
14,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
255,62 Tr
92,65 Tr
133,27 Tr
456,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
368,69 Tr
-38,00 Tr
155,21 Tr
419,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,42 Tr
-7,26 Tr
-6,06 Tr
-307,48 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,95%
-7,84%
-4,55%
-0,07%
Chi phí hoạt động khác
-50,05 Tr
56,88 Tr
-5,41 Tr
19,82 Tr
Thu nhập ròng
262,33 Tr
103,60 Tr
141,33 Tr
460,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,14%
1,61%
2,09%
5,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,38 Tr
1,87 Tr
3,88 Tr
Chi phí lãi suất
-22,70 Tr
-1,09 Tr
-12,86 Tr
-13,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,70 Tr
292,78 N
-10,99 Tr
-9,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
474,27 Tr
28,15 Tr
263,50 Tr
558,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,26 Tr
-1,13 Tr
-
270,28 N
Các ứng dụng của Google