Finance

Danh sách
603235:SHA
Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co Ltd
25,66 CN¥
+0,79%
(+0,20) 1 ngày
19 thg 10, 10:23:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603235...
Mở
25,25 CN¥
Cao
25,80 CN¥
Thấp
25,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
715,56 N
Khối lượng
232,43 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,34
Cao nhất trong 52 tuần
28,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,58 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
25,25 CN¥
Cao
25,80 CN¥
Thấp
25,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
715,56 N
Khối lượng
232,43 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,34
Cao nhất trong 52 tuần
28,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,58 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,89 N
Ngày thành lập24 thg 9, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtxpharm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
508,60 Tr
714,10 Tr
639,76 Tr
669,62 Tr
Giá vốn hàng bán
292,05 Tr
477,79 Tr
383,91 Tr
378,01 Tr
Chi phí doanh thu
292,05 Tr
477,79 Tr
383,91 Tr
378,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,86 Tr
29,20 Tr
20,63 Tr
26,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,07 Tr
67,69 Tr
49,46 Tr
49,45 Tr
Chi phí hoạt động
59,24 Tr
136,56 Tr
70,18 Tr
94,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
351,28 Tr
614,35 Tr
454,08 Tr
472,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
157,31 Tr
99,74 Tr
185,67 Tr
196,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,85 Tr
-7,39 Tr
-7,99 Tr
7,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
127,06 Tr
152,78 Tr
176,75 Tr
203,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
161,65 Tr
99,71 Tr
176,82 Tr
184,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,77 Tr
21,50 Tr
29,74 Tr
31,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,92%
14,07%
16,83%
15,40%
Chi phí hoạt động khác
-21,03 Tr
36,49 Tr
-664,38 N
19,02 Tr
Thu nhập ròng
104,29 Tr
131,28 Tr
147,00 Tr
172,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,51%
18,38%
22,98%
25,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,84 Tr
17,87 Tr
9,07 Tr
16,81 Tr
Chi phí lãi suất
-5,32 Tr
-
-9,94 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
6,52 Tr
17,87 Tr
-867,88 N
16,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
195,07 Tr
146,26 Tr
232,19 Tr
254,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
505,17 N
-
-
Các ứng dụng của Google