Finance

Danh sách
603232:SHA
Koal Software Co Ltd
17,03 CN¥
-1,28%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603232...
Mở
17,80 CN¥
Cao
18,00 CN¥
Thấp
16,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,24 Tr
Khối lượng
23,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
30,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,40 CN¥
EPS
-0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,40 Tr
Số nhân viên
569
Mở
17,80 CN¥
Cao
18,00 CN¥
Thấp
16,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,24 Tr
Khối lượng
23,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
30,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,40 CN¥
EPS
-0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,40 Tr
Số nhân viên
569
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Koal Software Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên569
Ngày thành lập3 thg 3, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkoal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
119,74 Tr
122,12 Tr
65,93 Tr
61,43 Tr
Giá vốn hàng bán
58,76 Tr
72,16 Tr
35,12 Tr
35,17 Tr
Chi phí doanh thu
58,76 Tr
72,16 Tr
35,12 Tr
35,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,32 Tr
30,79 Tr
18,51 Tr
23,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,25 Tr
33,76 Tr
46,60 Tr
36,52 Tr
Chi phí hoạt động
58,34 Tr
94,44 Tr
66,67 Tr
65,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,10 Tr
166,60 Tr
101,80 Tr
101,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,65 Tr
-44,48 Tr
-35,87 Tr
-39,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
312,63 N
-1,46 Tr
979,77 N
-1,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,60 Tr
-32,76 Tr
-26,46 Tr
-34,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,74 Tr
-46,08 Tr
-24,65 Tr
-44,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-676,64 N
-12,73 Tr
1,53 Tr
-1,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,25%
38,87%
-5,77%
4,25%
Chi phí hoạt động khác
-82,71 N
525,68 N
988,47 N
858,01 N
Thu nhập ròng
7,28 Tr
-19,35 Tr
-28,56 Tr
-32,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,08%
-15,85%
-43,31%
-53,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,26 Tr
343,94 N
12,17 Tr
1,07 Tr
Chi phí lãi suất
-481,67 N
-477,66 N
-1,93 Tr
-4,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,78 Tr
-133,72 N
10,24 Tr
-3,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,45 Tr
-40,61 Tr
-31,99 Tr
-36,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,76 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google