Finance

Danh sách
603231:SHA
Solbar Ningbo Protein Technology Co Ltd
16,84 CN¥
-0,12%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603231...
Mở
16,96 CN¥
Cao
17,05 CN¥
Thấp
16,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,15 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,10
Cao nhất trong 52 tuần
22,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số nhân viên
947
Mở
16,96 CN¥
Cao
17,05 CN¥
Thấp
16,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,15 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,10
Cao nhất trong 52 tuần
22,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số nhân viên
947
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Solbar Ningbo Protein Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên947
Ngày thành lập17 thg 10, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websolbar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
466,41 Tr
507,82 Tr
487,72 Tr
478,82 Tr
Giá vốn hàng bán
389,33 Tr
440,44 Tr
429,33 Tr
412,06 Tr
Chi phí doanh thu
389,33 Tr
440,44 Tr
429,33 Tr
412,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,22 Tr
2,65 Tr
1,63 Tr
5,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,85 Tr
20,14 Tr
15,52 Tr
16,35 Tr
Chi phí hoạt động
17,91 Tr
20,74 Tr
18,24 Tr
24,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
407,24 Tr
461,18 Tr
447,57 Tr
436,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,17 Tr
46,64 Tr
40,16 Tr
42,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,20 Tr
-3,21 Tr
-5,53 Tr
5,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,97 Tr
48,96 Tr
37,56 Tr
42,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,26 Tr
46,10 Tr
36,22 Tr
39,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,71 Tr
5,93 Tr
6,06 Tr
6,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,03%
12,11%
16,15%
16,24%
Chi phí hoạt động khác
613,53 N
-1,53 Tr
1,03 Tr
1,56 Tr
Thu nhập ròng
49,26 Tr
43,03 Tr
31,78 Tr
36,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,56%
8,47%
6,52%
7,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,19 Tr
2,34 Tr
1,69 Tr
2,67 Tr
Chi phí lãi suất
-
-4,59 N
-82,13 N
-206,17 N
Chi phí lãi suất ròng
2,19 Tr
2,34 Tr
1,60 Tr
2,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,87 Tr
65,70 Tr
59,21 Tr
63,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-499,66 N
-30,27 N
-
-7,81 N
Các ứng dụng của Google