Finance

Danh sách
Tại sao 603230 giảm 5,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
603230:SHA
Inner Mongolia Xinhua Disrbtn Grp Co Ltd
13,72 CN¥
-5,51%
(-0,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603230...
Mở
14,48 CN¥
Cao
15,24 CN¥
Thấp
13,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,41 Tr
Khối lượng
61,55 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
67,24
Cao nhất trong 52 tuần
18,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
14,48 CN¥
Cao
15,24 CN¥
Thấp
13,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,41 Tr
Khối lượng
61,55 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
67,24
Cao nhất trong 52 tuần
18,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inner Mongolia Xinhua Disrbtn Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,71 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnmgxhfxjt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
575,68 Tr
148,46 Tr
357,56 Tr
241,40 Tr
Giá vốn hàng bán
348,58 Tr
119,53 Tr
203,81 Tr
184,29 Tr
Chi phí doanh thu
348,58 Tr
119,53 Tr
203,81 Tr
184,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,25 Tr
109,10 Tr
96,50 Tr
92,25 Tr
Chi phí hoạt động
107,33 Tr
127,96 Tr
98,32 Tr
109,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
455,91 Tr
247,48 Tr
302,13 Tr
293,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
119,77 Tr
-99,03 Tr
55,43 Tr
-52,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,06 Tr
-6,87 Tr
-230,58 N
-1,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,45 Tr
-26,70 Tr
62,10 Tr
-39,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
122,96 Tr
-113,88 Tr
59,02 Tr
-48,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
396,80 N
110,92 N
-
-425,74 N
Thuế suất hiệu dụng
0,52%
-0,42%
-
1,07%
Chi phí hoạt động khác
-19,31 Tr
28,63 Tr
-3,47 Tr
11,98 Tr
Thu nhập ròng
75,92 Tr
-26,69 Tr
62,18 Tr
-39,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,19%
-17,98%
17,39%
-16,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,26 Tr
7,93 N
3,82 Tr
5,98 Tr
Chi phí lãi suất
-13,41 N
-7,99 Tr
-2,78 N
-
Chi phí lãi suất ròng
9,25 Tr
-7,98 Tr
3,82 Tr
5,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
136,13 Tr
-79,98 Tr
74,47 Tr
-33,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
81,80 N
-52,30 N
-
-
Các ứng dụng của Google