Finance

Danh sách
Tại sao 603228 giảm 3,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
603228:SHA
Shenzhen Kinwong Electronic Co Ltd
86,90 CN¥
-3,98%
(-3,60) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603228...
Mở
90,62 CN¥
Cao
90,80 CN¥
Thấp
83,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
95,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,24 Tr
Khối lượng
30,12 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
73,07
Cao nhất trong 52 tuần
113,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
53,68 CN¥
EPS
1,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
411,00 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
90,62 CN¥
Cao
90,80 CN¥
Thấp
83,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
95,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,24 Tr
Khối lượng
30,12 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
73,07
Cao nhất trong 52 tuần
113,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
53,68 CN¥
EPS
1,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
411,00 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Kinwong Electronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,7 N
Ngày thành lập9 thg 3, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkinwong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,99 T
4,23 T
3,89 T
4,72 T
Giá vốn hàng bán
3,08 T
3,38 T
3,16 T
3,74 T
Chi phí doanh thu
3,08 T
3,38 T
3,16 T
3,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
236,65 Tr
267,54 Tr
208,72 Tr
225,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
245,12 Tr
262,91 Tr
229,44 Tr
274,77 Tr
Chi phí hoạt động
435,54 Tr
620,91 Tr
429,38 Tr
575,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,51 T
4,00 T
3,59 T
4,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
474,45 Tr
224,31 Tr
300,80 Tr
402,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,50 Tr
-18,59 Tr
-57,65 Tr
52,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
380,12 Tr
340,28 Tr
239,57 Tr
455,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
439,35 Tr
174,80 Tr
233,95 Tr
330,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,90 Tr
56,94 Tr
-3,45 Tr
87,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,18%
16,73%
-1,44%
19,26%
Chi phí hoạt động khác
-56,41 Tr
84,12 Tr
2,81 Tr
34,08 Tr
Thu nhập ròng
298,57 Tr
282,85 Tr
232,69 Tr
368,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,49%
6,69%
5,98%
7,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,10 Tr
12,88 Tr
12,22 Tr
33,77 Tr
Chi phí lãi suất
-12,88 Tr
-15,56 Tr
-21,41 Tr
-35,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,79 Tr
-2,68 Tr
-9,20 Tr
-1,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
660,54 Tr
445,20 Tr
521,69 Tr
668,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,85 Tr
8,78 Tr
-
2,68 Tr
Các ứng dụng của Google