Finance

Danh sách
603220:SHA
China Bester Group Telecom Co Ltd
14,73 CN¥
-0,61%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603220...
Mở
15,00 CN¥
Cao
15,20 CN¥
Thấp
14,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,19 Tr
Khối lượng
14,56 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
163,34
Cao nhất trong 52 tuần
34,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,62 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
15,00 CN¥
Cao
15,20 CN¥
Thấp
14,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,19 Tr
Khối lượng
14,56 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
163,34
Cao nhất trong 52 tuần
34,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,62 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Bester Group Telecom Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,89 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
732,78 Tr
927,82 Tr
484,66 Tr
872,91 Tr
Giá vốn hàng bán
576,39 Tr
731,30 Tr
402,95 Tr
728,21 Tr
Chi phí doanh thu
576,39 Tr
731,30 Tr
402,95 Tr
728,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,41 Tr
32,03 Tr
21,00 Tr
27,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,32 Tr
49,92 Tr
38,37 Tr
40,01 Tr
Chi phí hoạt động
82,98 Tr
133,03 Tr
49,06 Tr
98,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
659,37 Tr
864,33 Tr
452,01 Tr
827,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,41 Tr
63,49 Tr
32,65 Tr
45,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,40 Tr
-8,54 Tr
-7,93 Tr
-600,16 N
EBT bao gồm các mục bất thường
39,41 Tr
5,25 Tr
-4,18 Tr
6,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,09 Tr
3,66 Tr
-7,52 Tr
4,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,38 Tr
5,44 Tr
-2,63 Tr
-3,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,74%
103,50%
62,86%
-44,34%
Chi phí hoạt động khác
1,07 Tr
3,23 Tr
2,53 Tr
2,27 Tr
Thu nhập ròng
34,40 Tr
-3,67 Tr
-2,85 N
10,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,69%
-0,40%
-
1,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,64 Tr
10,42 Tr
1,39 Tr
4,52 Tr
Chi phí lãi suất
-32,91 Tr
-49,60 Tr
-33,62 Tr
-41,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,27 Tr
-39,18 Tr
-32,24 Tr
-36,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
119,82 Tr
148,86 Tr
118,02 Tr
174,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,19 Tr
-1,13 Tr
-
-1,14 Tr
Các ứng dụng của Google