Finance

Danh sách
603219:SHA
Ningbo Fujia Industrial Co Ltd
12,42 CN¥
+0,57%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603219...
Mở
12,51 CN¥
Cao
12,78 CN¥
Thấp
12,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,04 Tr
Khối lượng
2,89 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
111,63
Cao nhất trong 52 tuần
20,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,63 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
12,51 CN¥
Cao
12,78 CN¥
Thấp
12,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,04 Tr
Khối lượng
2,89 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
111,63
Cao nhất trong 52 tuần
20,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,63 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Fujia Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,4 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfurja.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
812,00 Tr
906,05 Tr
652,40 Tr
741,13 Tr
Giá vốn hàng bán
699,85 Tr
802,42 Tr
591,50 Tr
653,74 Tr
Chi phí doanh thu
699,85 Tr
802,42 Tr
591,50 Tr
653,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,61 Tr
28,18 Tr
23,79 Tr
26,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,66 Tr
30,39 Tr
29,56 Tr
39,44 Tr
Chi phí hoạt động
55,68 Tr
75,90 Tr
39,05 Tr
78,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
755,53 Tr
878,32 Tr
630,55 Tr
731,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,47 Tr
27,73 Tr
21,85 Tr
9,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,89 Tr
17,81 Tr
-16,66 Tr
11,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,45 Tr
-14,27 Tr
331,44 N
23,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,53 Tr
9,88 Tr
6,22 Tr
14,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,17 Tr
-295,95 N
833,69 N
-5,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,43%
2,07%
251,53%
-23,46%
Chi phí hoạt động khác
-4,56 Tr
9,39 Tr
1,25 Tr
5,13 Tr
Thu nhập ròng
41,70 Tr
-10,03 Tr
1,05 Tr
29,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,14%
-1,11%
0,16%
3,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,24 Tr
-
2,21 Tr
26,35 Tr
Chi phí lãi suất
-1,94 Tr
-2,46 Tr
-1,18 Tr
-870,63 N
Chi phí lãi suất ròng
13,30 Tr
-2,46 Tr
1,03 Tr
25,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,21 Tr
43,72 Tr
37,85 Tr
28,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-16,57 N
-
31,69 N
Các ứng dụng của Google