Finance

Danh sách
603214:SHA
Shanghai Aiyingshi Co Ltd
13,15 CN¥
+1,15%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603214...
Mở
13,13 CN¥
Cao
13,46 CN¥
Thấp
12,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,34 Tr
Khối lượng
2,13 Tr
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,66
Cao nhất trong 52 tuần
19,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,62 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
13,13 CN¥
Cao
13,46 CN¥
Thấp
12,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,34 Tr
Khối lượng
2,13 Tr
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,66
Cao nhất trong 52 tuần
19,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,62 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Aiyingshi Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,03 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaiyingshi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
890,55 Tr
1,06 T
889,48 Tr
918,10 Tr
Giá vốn hàng bán
671,86 Tr
763,38 Tr
667,13 Tr
665,20 Tr
Chi phí doanh thu
671,86 Tr
763,38 Tr
667,13 Tr
665,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
1,80 Tr
445,78 N
528,03 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
202,43 Tr
221,04 Tr
200,37 Tr
211,88 Tr
Chi phí hoạt động
205,65 Tr
216,47 Tr
203,59 Tr
216,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
877,51 Tr
979,85 Tr
870,72 Tr
882,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,04 Tr
76,85 Tr
18,76 Tr
36,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,82 Tr
-2,09 Tr
-2,04 Tr
-1,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,27 Tr
54,47 Tr
15,20 Tr
51,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,16 Tr
81,41 Tr
13,50 Tr
34,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,27 Tr
18,74 Tr
3,79 Tr
14,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,11%
34,41%
24,90%
27,22%
Chi phí hoạt động khác
3,99 Tr
-6,99 Tr
3,34 Tr
4,23 Tr
Thu nhập ròng
5,60 Tr
29,12 Tr
8,56 Tr
33,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,63%
2,76%
0,96%
3,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,46 Tr
11,03 Tr
370,24 N
4,28 Tr
Chi phí lãi suất
-4,52 Tr
-4,39 Tr
-3,59 Tr
-3,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,35 N
6,64 Tr
-3,22 Tr
298,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,17 Tr
80,98 Tr
22,88 Tr
40,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,04 Tr
-3,96 Tr
-
-1,72 Tr
Các ứng dụng của Google