Finance

Danh sách
603212:SHA
Cybrid Technologies Inc
10,41 CN¥
-0,29%
(-0,030) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603212...
Mở
10,37 CN¥
Cao
10,62 CN¥
Thấp
10,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,27 Tr
Khối lượng
4,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,02 CN¥
EPS
-0,46 CN¥
Số nhân viên
959
Mở
10,37 CN¥
Cao
10,62 CN¥
Thấp
10,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,27 Tr
Khối lượng
4,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,02 CN¥
EPS
-0,46 CN¥
Số nhân viên
959
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cybrid Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên959
Ngày thành lập4 thg 11, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcybrid.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
686,65 Tr
582,77 Tr
603,28 Tr
660,76 Tr
Giá vốn hàng bán
684,58 Tr
606,08 Tr
544,36 Tr
601,73 Tr
Chi phí doanh thu
684,58 Tr
606,08 Tr
544,36 Tr
601,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,87 Tr
30,84 Tr
22,65 Tr
31,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,42 Tr
26,12 Tr
30,58 Tr
23,23 Tr
Chi phí hoạt động
35,77 Tr
100,78 Tr
50,30 Tr
53,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
720,34 Tr
706,86 Tr
594,65 Tr
654,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-33,69 Tr
-124,09 Tr
8,62 Tr
5,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,58 Tr
-1,63 Tr
-5,88 Tr
5,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-55,56 Tr
-174,46 Tr
-11,98 Tr
3,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-40,21 Tr
-136,39 Tr
-791,66 N
-6,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,00 Tr
-20,66 Tr
-2,38 Tr
-6,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,19%
11,84%
19,90%
-193,32%
Chi phí hoạt động khác
-9,07 Tr
2,51 Tr
-989,49 N
-4,01 Tr
Thu nhập ròng
-44,89 Tr
-150,95 Tr
-11,53 Tr
7,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,54%
-25,90%
-1,91%
1,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,96 Tr
895,52 N
1,78 Tr
670,86 N
Chi phí lãi suất
-6,93 Tr
-11,48 Tr
-5,32 Tr
-6,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,97 Tr
-10,59 Tr
-3,54 Tr
-5,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,21 Tr
-95,23 Tr
37,48 Tr
32,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,74 Tr
-1,51 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google