Finance

Danh sách
603209:SHA
Xingtong Shipping Co Ltd
14,91 CN¥
+1,43%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603209...
Mở
14,81 CN¥
Cao
15,00 CN¥
Thấp
14,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,78 Tr
Khối lượng
4,00 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,96
Cao nhất trong 52 tuần
18,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,25 CN¥
EPS
1,07 CN¥
Số nhân viên
822
Mở
14,81 CN¥
Cao
15,00 CN¥
Thấp
14,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,78 Tr
Khối lượng
4,00 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,96
Cao nhất trong 52 tuần
18,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,25 CN¥
EPS
1,07 CN¥
Số nhân viên
822
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xingtong Shipping Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên822
Ngày thành lập18 thg 12, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
395,63 Tr
445,33 Tr
467,51 Tr
551,13 Tr
Giá vốn hàng bán
292,60 Tr
311,34 Tr
331,14 Tr
371,11 Tr
Chi phí doanh thu
292,60 Tr
311,34 Tr
331,14 Tr
371,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
279,20 N
294,49 N
345,69 N
369,89 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,03 Tr
20,86 Tr
26,49 Tr
25,36 Tr
Chi phí hoạt động
16,12 Tr
27,74 Tr
27,80 Tr
26,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
308,71 Tr
339,08 Tr
358,94 Tr
397,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,92 Tr
106,25 Tr
108,57 Tr
153,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-347,85 N
-3,04 Tr
-13,20 Tr
-918,86 N
EBT bao gồm các mục bất thường
72,31 Tr
98,82 Tr
145,73 Tr
124,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,71 Tr
96,81 Tr
92,12 Tr
118,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,35 Tr
21,79 Tr
31,69 Tr
20,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,46%
22,05%
21,74%
16,35%
Chi phí hoạt động khác
-3,84 Tr
4,97 Tr
-24,73 N
454,35 N
Thu nhập ròng
58,11 Tr
76,29 Tr
111,47 Tr
101,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,69%
17,13%
23,84%
18,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,47 Tr
7,97 Tr
6,80 Tr
6,89 Tr
Chi phí lãi suất
-9,92 Tr
-10,23 Tr
-10,06 Tr
-12,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,44 Tr
-2,26 Tr
-3,25 Tr
-5,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
133,52 Tr
157,51 Tr
159,83 Tr
213,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,11 Tr
-
-60,94 Tr
Các ứng dụng của Google