Finance

Danh sách
603207:SHA
Shanghai Xiao Fang Pharmaceutical Co Ltd
22,58 CN¥
-0,75%
(-0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603207...
Mở
23,00 CN¥
Cao
23,38 CN¥
Thấp
22,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,30 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Chỉ số P/E
18,82
Cao nhất trong 52 tuần
34,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,31 CN¥
EPS
1,20 CN¥
Số nhân viên
529
Mở
23,00 CN¥
Cao
23,38 CN¥
Thấp
22,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,30 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Chỉ số P/E
18,82
Cao nhất trong 52 tuần
34,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,31 CN¥
EPS
1,20 CN¥
Số nhân viên
529
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Xiao Fang Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên529
Ngày thành lập12 thg 8, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxf-pharma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
127,43 Tr
128,06 Tr
145,69 Tr
136,24 Tr
Giá vốn hàng bán
46,65 Tr
51,91 Tr
56,93 Tr
53,30 Tr
Chi phí doanh thu
46,65 Tr
51,91 Tr
56,93 Tr
53,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,30 Tr
10,17 Tr
1,66 Tr
4,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,18 Tr
21,84 Tr
20,43 Tr
22,44 Tr
Chi phí hoạt động
24,84 Tr
33,46 Tr
23,56 Tr
26,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
71,49 Tr
85,37 Tr
80,49 Tr
80,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,94 Tr
42,69 Tr
65,20 Tr
56,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
479,65 N
-506,54 N
-3,00 N
-5,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
56,93 Tr
42,91 Tr
65,46 Tr
58,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,14 Tr
42,26 Tr
65,40 Tr
58,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,86 Tr
5,31 Tr
9,46 Tr
8,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,81%
12,38%
14,44%
14,58%
Chi phí hoạt động khác
696,23 N
1,03 Tr
966,73 N
613,76 N
Thu nhập ròng
49,07 Tr
37,60 Tr
56,01 Tr
49,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,51%
29,36%
38,44%
36,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
714,36 N
97,60 N
204,34 N
2,12 Tr
Chi phí lãi suất
-1,30 N
-19,01 N
-4,80 N
-13,15 N
Chi phí lãi suất ròng
713,06 N
78,59 N
199,54 N
2,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,54 Tr
43,17 Tr
65,68 Tr
57,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-110,62 N
-
5,64 N
Các ứng dụng của Google