Finance

Danh sách
603206:SHA
Bestlink Technologies Co Ltd
12,91 CN¥
-0,84%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603206...
Mở
13,20 CN¥
Cao
13,34 CN¥
Thấp
12,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,58 Tr
Khối lượng
2,05 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
102,27
Cao nhất trong 52 tuần
23,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,91 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số nhân viên
9 N
Mở
13,20 CN¥
Cao
13,34 CN¥
Thấp
12,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,58 Tr
Khối lượng
2,05 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
102,27
Cao nhất trong 52 tuần
23,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,91 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bestlink Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,88 N
Ngày thành lập19 thg 11, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
855,42 Tr
1,91 T
801,13 Tr
992,35 Tr
Giá vốn hàng bán
744,86 Tr
1,74 T
697,40 Tr
849,43 Tr
Chi phí doanh thu
744,86 Tr
1,74 T
697,40 Tr
849,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,70 Tr
33,36 Tr
34,82 Tr
40,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,25 Tr
65,85 Tr
59,10 Tr
58,76 Tr
Chi phí hoạt động
97,53 Tr
173,96 Tr
81,77 Tr
127,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
842,39 Tr
1,91 T
779,17 Tr
977,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,04 Tr
71,87 N
21,96 Tr
15,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,42 N
-375,76 N
-482,88 N
-2,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,08 Tr
-10,59 Tr
12,92 Tr
13,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,47 Tr
-8,54 Tr
17,07 Tr
3,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,00 Tr
-7,48 Tr
-1,01 Tr
-2,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-98,41%
70,65%
-7,84%
-20,51%
Chi phí hoạt động khác
1,07 Tr
15,95 Tr
4,44 Tr
3,07 Tr
Thu nhập ròng
10,15 Tr
-2,11 Tr
14,52 Tr
16,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,19%
-0,11%
1,81%
1,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,19 Tr
179,85 N
2,99 Tr
1,35 Tr
Chi phí lãi suất
-11,79 Tr
-8,40 Tr
-7,39 Tr
-10,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,60 Tr
-8,23 Tr
-4,41 Tr
-9,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,49 Tr
4,24 Tr
26,12 Tr
20,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,57 N
-189,24 N
-
-56,95 N
Các ứng dụng của Google