Finance

Danh sách
603205:SHA
Jianerkang Medical Co Ltd
21,14 CN¥
+0,91%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603205...
Mở
21,18 CN¥
Cao
21,60 CN¥
Thấp
20,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
872,95 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,99
Cao nhất trong 52 tuần
31,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,57 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
21,18 CN¥
Cao
21,60 CN¥
Thấp
20,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
872,95 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,99
Cao nhất trong 52 tuần
31,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,57 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jianerkang Medical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,69 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchinajek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
259,17 Tr
299,00 Tr
238,07 Tr
255,15 Tr
Giá vốn hàng bán
188,61 Tr
232,50 Tr
178,48 Tr
197,36 Tr
Chi phí doanh thu
188,61 Tr
232,50 Tr
178,48 Tr
197,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,19 Tr
12,07 Tr
9,11 Tr
10,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,79 Tr
21,53 Tr
16,05 Tr
19,81 Tr
Chi phí hoạt động
30,30 Tr
34,85 Tr
22,95 Tr
29,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
218,91 Tr
267,36 Tr
201,43 Tr
226,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,27 Tr
31,65 Tr
36,64 Tr
28,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,19 Tr
4,05 Tr
-6,31 Tr
6,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,13 Tr
39,81 Tr
31,26 Tr
25,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,34 Tr
32,20 Tr
31,62 Tr
21,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,86 Tr
4,78 Tr
3,78 Tr
2,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,03%
12,02%
12,10%
10,40%
Chi phí hoạt động khác
2,36 Tr
2,60 Tr
2,59 Tr
1,50 Tr
Thu nhập ròng
28,26 Tr
35,03 Tr
27,48 Tr
22,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,90%
11,71%
11,54%
9,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,04 Tr
3,15 Tr
1,68 Tr
2,96 Tr
Chi phí lãi suất
-433,00 N
-410,43 N
-394,70 N
-358,48 N
Chi phí lãi suất ròng
3,61 Tr
2,74 Tr
1,29 Tr
2,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,89 Tr
42,77 Tr
47,76 Tr
39,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-564,94 N
-
-
Các ứng dụng của Google