Finance

Danh sách
603203:SHA
Quick Intelligent Equipment Co Ltd
35,16 CN¥
+1,44%
(+0,50) 1 ngày
16 thg 10, 11:30:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603203...
Mở
36,30 CN¥
Cao
36,30 CN¥
Thấp
34,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,79 Tr
Khối lượng
2,81 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
74,00
Cao nhất trong 52 tuần
82,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,98 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,32 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
36,30 CN¥
Cao
36,30 CN¥
Thấp
34,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,79 Tr
Khối lượng
2,81 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
74,00
Cao nhất trong 52 tuần
82,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,98 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,32 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quick Intelligent Equipment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
303,84 Tr
272,35 Tr
333,11 Tr
331,66 Tr
Giá vốn hàng bán
153,91 Tr
165,59 Tr
167,34 Tr
166,16 Tr
Chi phí doanh thu
153,91 Tr
165,59 Tr
167,34 Tr
166,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,46 Tr
37,92 Tr
39,49 Tr
43,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,27 Tr
43,77 Tr
34,50 Tr
40,80 Tr
Chi phí hoạt động
56,03 Tr
100,16 Tr
77,80 Tr
86,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
209,94 Tr
265,75 Tr
245,14 Tr
252,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,90 Tr
6,60 Tr
87,97 Tr
79,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,49 Tr
2,33 Tr
-4,92 Tr
4,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
74,94 Tr
16,70 Tr
86,49 Tr
84,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,33 Tr
-624,79 N
88,48 Tr
78,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,34 Tr
70,63 Tr
8,39 Tr
8,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,46%
422,93%
9,70%
9,66%
Chi phí hoạt động khác
-15,54 Tr
20,18 Tr
711,66 N
2,03 Tr
Thu nhập ròng
65,54 Tr
-60,05 Tr
77,07 Tr
74,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,57%
-22,05%
23,14%
22,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,69 Tr
-
5,60 Tr
6,67 Tr
Chi phí lãi suất
-22,48 N
-3,65 Tr
-163,66 N
-84,53 N
Chi phí lãi suất ròng
3,67 Tr
-3,65 Tr
5,43 Tr
6,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,22 Tr
11,35 Tr
92,72 Tr
85,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,03 N
-44,06 N
-
-62,48 N
Các ứng dụng của Google