Finance

Danh sách
603202:SHA
Heilongjiang Tianyouwei Elctroncs Co Ltd
48,75 CN¥
+0,10%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603202...
Mở
49,09 CN¥
Cao
49,77 CN¥
Thấp
48,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
817,48 N
Khối lượng
898,22 N
Cổ tức
4,10%
Cổ tức hằng quý
0,50 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,34
Cao nhất trong 52 tuần
102,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,11 CN¥
EPS
4,30 CN¥
Số nhân viên
5 N
Mở
49,09 CN¥
Cao
49,77 CN¥
Thấp
48,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
817,48 N
Khối lượng
898,22 N
Cổ tức
4,10%
Cổ tức hằng quý
0,50 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,34
Cao nhất trong 52 tuần
102,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,11 CN¥
EPS
4,30 CN¥
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heilongjiang Tianyouwei Elctroncs Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,34 N
Ngày thành lập21 thg 5, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webhljtyw.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
950,14 Tr
1,02 T
803,77 Tr
1,01 T
Giá vốn hàng bán
615,71 Tr
734,18 Tr
541,86 Tr
736,72 Tr
Chi phí doanh thu
615,71 Tr
734,18 Tr
541,86 Tr
736,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
69,24 Tr
57,29 Tr
67,66 Tr
63,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,53 Tr
42,25 Tr
50,02 Tr
34,99 Tr
Chi phí hoạt động
37,21 Tr
156,50 Tr
100,95 Tr
92,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
652,92 Tr
890,68 Tr
642,81 Tr
829,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
297,22 Tr
127,29 Tr
160,96 Tr
178,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,58 Tr
9,94 Tr
-41,03 Tr
42,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
288,02 Tr
174,99 Tr
136,98 Tr
171,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
301,19 Tr
136,21 Tr
139,97 Tr
169,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,22 Tr
32,04 Tr
10,40 Tr
6,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,23%
18,31%
7,59%
3,86%
Chi phí hoạt động khác
-77,83 Tr
56,63 Tr
-13,41 Tr
-14,02 Tr
Thu nhập ròng
253,10 Tr
143,03 Tr
126,92 Tr
164,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,64%
14,05%
15,79%
16,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,97 Tr
33,34 Tr
26,11 Tr
29,77 Tr
Chi phí lãi suất
-3,22 Tr
-3,37 Tr
-6,08 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
16,76 Tr
29,96 Tr
20,03 Tr
29,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
309,30 Tr
144,33 Tr
178,01 Tr
200,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,90 N
779,14 N
-
-90,79 N
Các ứng dụng của Google