Finance

Danh sách
Tại sao 603200 tăng 4,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
603200:SHA
Shanghai Emperor of Cleanng HiTech CoLtd
55,51 CN¥
+4,05%
(+2,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603200...
Mở
53,78 CN¥
Cao
58,00 CN¥
Thấp
52,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,01 Tr
Khối lượng
32,92 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
95,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,85 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,04 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
53,78 CN¥
Cao
58,00 CN¥
Thấp
52,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,01 Tr
Khối lượng
32,92 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
95,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,85 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,04 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Emperor of Cleanng HiTech CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập4 thg 7, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
129,27 Tr
148,91 Tr
111,71 Tr
121,91 Tr
Giá vốn hàng bán
85,30 Tr
111,48 Tr
76,47 Tr
89,90 Tr
Chi phí doanh thu
85,30 Tr
111,48 Tr
76,47 Tr
89,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,36 Tr
7,01 Tr
7,27 Tr
8,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,49 Tr
32,66 Tr
20,91 Tr
21,92 Tr
Chi phí hoạt động
39,37 Tr
47,09 Tr
34,63 Tr
30,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
124,67 Tr
158,57 Tr
111,10 Tr
120,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,60 Tr
-9,66 Tr
612,77 N
1,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-30,25 Tr
31,29 Tr
-250,66 N
-11,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,12 Tr
-38,36 Tr
-1,69 Tr
-12,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-26,15 Tr
13,87 Tr
-1,41 Tr
-11,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
759,64 N
-1,18 Tr
14,15 N
681,74 N
Thuế suất hiệu dụng
6,83%
3,07%
-0,84%
-5,28%
Chi phí hoạt động khác
-1,90 Tr
1,19 Tr
-443,29 N
-1,65 Tr
Thu nhập ròng
12,05 Tr
-29,50 Tr
1,86 Tr
-8,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,32%
-19,81%
1,66%
-6,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,30 Tr
-
1,57 Tr
1,86 Tr
Chi phí lãi suất
-2,86 Tr
-7,47 Tr
-2,87 Tr
-2,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-553,06 N
-7,47 Tr
-1,29 Tr
-1,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,48 Tr
-4,13 Tr
6,14 Tr
11,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,66 Tr
44,79 Tr
-
289,39 N
Các ứng dụng của Google