Finance

Danh sách
6031:TYO
Zeta Inc
275,00 ¥
+0,36%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6031...
Mở
275 ¥
Cao
276 ¥
Thấp
270 ¥
Vốn hoá thị trường
7,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,17 N
Khối lượng
18,60 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
34,87
Cao nhất trong 52 tuần
399 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
218 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,11 Tr
Số nhân viên
80
Mở
275 ¥
Cao
276 ¥
Thấp
270 ¥
Vốn hoá thị trường
7,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,17 N
Khối lượng
18,60 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
34,87
Cao nhất trong 52 tuần
399 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
218 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,11 Tr
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zeta Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập15 thg 8, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzeta.inc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
305,00 Tr
613,00 Tr
315,00 Tr
474,00 Tr
Giá vốn hàng bán
93,00 Tr
73,00 Tr
80,00 Tr
74,00 Tr
Chi phí doanh thu
93,00 Tr
73,00 Tr
80,00 Tr
74,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
264,00 Tr
222,00 Tr
278,00 Tr
290,00 Tr
Chi phí hoạt động
264,00 Tr
299,00 Tr
278,00 Tr
290,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
357,00 Tr
372,00 Tr
358,00 Tr
364,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-52,00 Tr
241,00 Tr
-43,00 Tr
110,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,00 Tr
231,00 Tr
-46,00 Tr
94,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-57,00 Tr
231,00 Tr
-46,00 Tr
94,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,00 Tr
77,00 Tr
-15,00 Tr
33,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,33%
33,33%
32,61%
35,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-22,00 Tr
154,00 Tr
-31,00 Tr
61,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,21%
25,12%
-9,84%
12,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-9,00 Tr
-5,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
-9,00 Tr
-4,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
77,00 Tr
-
-
EBITDA
-25,50 Tr
268,25 Tr
-15,75 Tr
136,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google