Finance

Danh sách
Tại sao 6031 tăng 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
6031:HKG
Sany
16,32 HK$
+2,19%
(+0,35) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6031...
Mở
16,34 HK$
Cao
16,46 HK$
Thấp
16,00 HK$
Vốn hoá thị trường
192,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,10 Tr
Khối lượng
2,78 Tr
Chỉ số P/E
14,99
Cao nhất trong 52 tuần
27,16 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,79 HK$
EPS
1,09 HK$
Số nhân viên
28 N
Mở
16,34 HK$
Cao
16,46 HK$
Thấp
16,00 HK$
Vốn hoá thị trường
192,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,10 Tr
Khối lượng
2,78 Tr
Chỉ số P/E
14,99
Cao nhất trong 52 tuần
27,16 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,79 HK$
EPS
1,09 HK$
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sany
Giám đốc điều hànhLiang Wengen
Số nhân viên28,5 N
Ngày thành lập22 thg 11, 1994
Trụ sở chínhHuilongguan, Xương Bình, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang websany.com.cn
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 03:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,33 CN¥
Doanh thu/Ước tính (CNY)
- / 24,14 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,32 T
23,60 T
24,15 T
29,36 T
Giá vốn hàng bán
15,23 T
17,16 T
17,44 T
21,08 T
Chi phí doanh thu
15,23 T
17,16 T
17,44 T
21,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,22 T
1,65 T
1,13 T
1,21 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,24 T
2,55 T
2,29 T
2,49 T
Chi phí hoạt động
3,59 T
4,74 T
3,52 T
4,22 T
Tổng chi phí hoạt động
18,82 T
21,90 T
20,95 T
25,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,50 T
1,69 T
3,20 T
4,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
445,60 Tr
-811,53 Tr
-1,07 T
945,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,32 T
1,51 T
2,90 T
3,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,39 T
1,02 T
2,56 T
3,44 T
Chi phí thuế thu nhập
368,63 Tr
259,16 Tr
377,20 Tr
562,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,87%
17,18%
13,00%
14,95%
Chi phí hoạt động khác
-170,95 Tr
309,03 Tr
-112,08 Tr
259,26 Tr
Thu nhập ròng
1,92 T
1,27 T
2,48 T
3,21 T
Biên lợi nhuận ròng
9,00%
5,39%
10,27%
10,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,12
0,22
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
287,54 Tr
535,23 Tr
585,52 Tr
663,61 Tr
Chi phí lãi suất
-172,62 Tr
-185,44 Tr
-143,85 Tr
-125,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
114,92 Tr
349,79 Tr
441,67 Tr
538,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,22 T
2,39 T
3,89 T
4,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,45 Tr
137,66 Tr
-
12,96 Tr
Các ứng dụng của Google