Finance

Danh sách
603199:SHA
Anhui Jiuhuashan Tourism Devlpmnt Co Ltd
31,02 CN¥
-0,23%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603199...
Mở
31,26 CN¥
Cao
31,60 CN¥
Thấp
30,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
2,48%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,40
Cao nhất trong 52 tuần
45,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 CN¥
EPS
2,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
31,26 CN¥
Cao
31,60 CN¥
Thấp
30,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
2,48%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,40
Cao nhất trong 52 tuần
45,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 CN¥
EPS
2,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Jiuhuashan Tourism Devlpmnt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,61 N
Ngày thành lập27 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjiuhuashan.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
185,04 Tr
210,56 Tr
234,99 Tr
264,57 Tr
Giá vốn hàng bán
101,37 Tr
121,66 Tr
106,56 Tr
114,61 Tr
Chi phí doanh thu
101,37 Tr
121,66 Tr
106,56 Tr
114,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,52 Tr
46,08 Tr
31,78 Tr
35,94 Tr
Chi phí hoạt động
37,97 Tr
47,80 Tr
36,10 Tr
41,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
139,34 Tr
169,45 Tr
142,66 Tr
156,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,70 Tr
41,10 Tr
92,32 Tr
108,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,24 N
-30,13 N
-42,30 N
-179,67 N
EBT bao gồm các mục bất thường
51,08 Tr
43,76 Tr
93,59 Tr
110,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,77 Tr
42,17 Tr
93,14 Tr
110,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,07 Tr
11,64 Tr
24,03 Tr
28,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,62%
26,60%
25,68%
25,48%
Chi phí hoạt động khác
4,44 Tr
4,49 Tr
4,23 Tr
4,45 Tr
Thu nhập ròng
39,02 Tr
32,12 Tr
69,56 Tr
82,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,09%
15,25%
29,60%
31,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,25 Tr
1,26 Tr
1,01 Tr
3,62 Tr
Chi phí lãi suất
-166,44 N
-162,55 N
-151,20 N
-1,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,08 Tr
1,09 Tr
856,29 N
2,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,64 Tr
62,57 Tr
113,79 Tr
127,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-86,61 N
-243,34 N
-
36,23 N
Các ứng dụng của Google